fire inflamer
người thổi bùng lửa
passion inflamer
người thổi bùng đam mê
tension inflamer
người thổi bùng căng thẳng
debate inflamer
người thổi bùng tranh luận
conflict inflamer
người thổi bùng xung đột
emotion inflamer
người thổi bùng cảm xúc
anger inflamer
người thổi bùng sự tức giận
criticism inflamer
người thổi bùng lời chỉ trích
dispute inflamer
người thổi bùng tranh chấp
drama inflamer
người thổi bùng kịch tính
his words acted as an inflamer of the already tense situation.
Những lời của anh ta đã đóng vai trò là một tác nhân gây thêm căng thẳng cho tình hình vốn đã căng thẳng.
the inflamer of the crowd's anger was the controversial speech.
Người gây ra sự tức giận của đám đông là bài phát biểu gây tranh cãi.
she was often seen as an inflamer of debates among her peers.
Cô ấy thường được nhìn thấy là người kích động tranh luận giữa những đồng nghiệp của mình.
the media can sometimes be an inflamer of public opinion.
Đôi khi, truyền thông có thể là một tác nhân gây ảnh hưởng đến dư luận.
his role as an inflamer of conflict was evident during the negotiations.
Vai trò của anh ta như một tác nhân gây ra xung đột đã rõ ràng trong quá trình đàm phán.
they accused him of being an inflamer of racial tensions.
Họ cáo buộc anh ta là người kích động căng thẳng sắc tộc.
the novel's protagonist is an inflamer of revolutionary ideas.
Nhân vật chính trong tiểu thuyết là một người truyền bá những ý tưởng cách mạng.
as an inflamer of passions, the artist's work stirred deep emotions.
Với vai trò là một tác nhân kích động niềm đam mê, tác phẩm của nghệ sĩ đã khơi gợi những cảm xúc sâu sắc.
his inflammatory remarks made him an inflamer in the political arena.
Những phát ngôn gây khó chịu của anh ta khiến anh ta trở thành một tác nhân gây tranh cãi trong lĩnh vực chính trị.
the inflamer of hatred in the community was eventually held accountable.
Người kích động sự thù hận trong cộng đồng cuối cùng đã phải chịu trách nhiệm.
fire inflamer
người thổi bùng lửa
passion inflamer
người thổi bùng đam mê
tension inflamer
người thổi bùng căng thẳng
debate inflamer
người thổi bùng tranh luận
conflict inflamer
người thổi bùng xung đột
emotion inflamer
người thổi bùng cảm xúc
anger inflamer
người thổi bùng sự tức giận
criticism inflamer
người thổi bùng lời chỉ trích
dispute inflamer
người thổi bùng tranh chấp
drama inflamer
người thổi bùng kịch tính
his words acted as an inflamer of the already tense situation.
Những lời của anh ta đã đóng vai trò là một tác nhân gây thêm căng thẳng cho tình hình vốn đã căng thẳng.
the inflamer of the crowd's anger was the controversial speech.
Người gây ra sự tức giận của đám đông là bài phát biểu gây tranh cãi.
she was often seen as an inflamer of debates among her peers.
Cô ấy thường được nhìn thấy là người kích động tranh luận giữa những đồng nghiệp của mình.
the media can sometimes be an inflamer of public opinion.
Đôi khi, truyền thông có thể là một tác nhân gây ảnh hưởng đến dư luận.
his role as an inflamer of conflict was evident during the negotiations.
Vai trò của anh ta như một tác nhân gây ra xung đột đã rõ ràng trong quá trình đàm phán.
they accused him of being an inflamer of racial tensions.
Họ cáo buộc anh ta là người kích động căng thẳng sắc tộc.
the novel's protagonist is an inflamer of revolutionary ideas.
Nhân vật chính trong tiểu thuyết là một người truyền bá những ý tưởng cách mạng.
as an inflamer of passions, the artist's work stirred deep emotions.
Với vai trò là một tác nhân kích động niềm đam mê, tác phẩm của nghệ sĩ đã khơi gợi những cảm xúc sâu sắc.
his inflammatory remarks made him an inflamer in the political arena.
Những phát ngôn gây khó chịu của anh ta khiến anh ta trở thành một tác nhân gây tranh cãi trong lĩnh vực chính trị.
the inflamer of hatred in the community was eventually held accountable.
Người kích động sự thù hận trong cộng đồng cuối cùng đã phải chịu trách nhiệm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay