infrequent

[Mỹ]/ɪn'friːkw(ə)nt/
[Anh]/ɪn'frikwənt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. không xảy ra thường xuyên; hiếm gặp

Câu ví dụ

infrequent oases in the desert.

những ốc đảo thưa thớt trong sa mạc.

Some words are too infrequent to be worthy of inclusion in the dictionary.

Một số từ quá ít được sử dụng để xứng đáng được đưa vào từ điển.

Barriers between nations are reared by slow and infrequent communication.

Những rào cản giữa các quốc gia được tạo ra bởi sự giao tiếp chậm và thưa thớt.

Disturbances are relatively infrequent in British prisons.

Những xáo trộn tương đối ít xảy ra ở các nhà tù của Anh.

He makes infrequent visits to his hometown.

Anh ấy thường xuyên ít đến thăm quê nhà.

Her infrequent phone calls always make me worried.

Những cuộc gọi điện thoại thưa thớt của cô ấy luôn khiến tôi lo lắng.

I have infrequent interactions with my neighbors.

Tôi ít tương tác với hàng xóm của mình.

Infrequent exercise can lead to health problems.

Tập thể dục không thường xuyên có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe.

She has infrequent meetings with her supervisor.

Cô ấy thường xuyên ít có các cuộc họp với người giám sát của mình.

Infrequent updates on the project progress are causing delays.

Những bản cập nhật thưa thớt về tiến độ dự án đang gây ra sự chậm trễ.

His infrequent replies to messages are frustrating.

Những phản hồi thưa thớt của anh ấy về tin nhắn khiến tôi thất vọng.

Infrequent rainfall in the region has led to drought.

Lượng mưa thưa thớt trong khu vực đã dẫn đến hạn hán.

Infrequent use of the equipment has caused it to malfunction.

Việc sử dụng thiết bị không thường xuyên đã khiến nó bị trục trặc.

Infrequent family gatherings make the holidays more special.

Những buổi tụ họp gia đình thưa thớt khiến ngày lễ trở nên đặc biệt hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay