ingenious

[Mỹ]/ɪnˈdʒiːniəs/
[Anh]/ɪnˈdʒiːniəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. thông minh, sáng tạo, độc đáo, khéo léo

Cụm từ & Cách kết hợp

an ingenious solution

một giải pháp thông minh

ingenious design

thiết kế thông minh

ingenious invention

phát minh thông minh

Câu ví dụ

She is an ingenious girl.

Cô ấy là một cô gái thông minh.

it is no ingenious fetches of argument that we want.

Chúng tôi không quan tâm đến những cách tranh luận thông minh.

Try to think of unusual and ingenious solutions.

Hãy cố gắng nghĩ ra những giải pháp bất thường và thông minh.

he was ingenious enough to overcome the limited budget.

Anh ấy đủ thông minh để vượt qua ngân sách hạn chế.

an ingenious scheme.See Synonyms at clever

Một kế hoạch thông minh. Xem Từ đồng nghĩa tại thông minh

He invented an ingenious excuse for his absence.

Anh ấy đã nghĩ ra một lý do thông minh cho sự vắng mặt của mình.

Your answer is either ingenious or wrong. She didn't know whether to laugh or cry.

Câu trả lời của bạn hoặc là thông minh hoặc là sai. Cô ấy không biết nên cười hay khóc.

An ingenious idea suddenly came upon him when he was taking a walk with his wife.

Một ý tưởng thông minh chợt nảy ra với anh ấy khi anh ấy đang đi dạo với vợ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay