the inicial configuration must be completed before the system can boot properly.
Việc cấu hình ban đầu phải được hoàn thành trước khi hệ thống có thể khởi động đúng cách.
please enter your inicial username and password to access the dashboard.
Vui lòng nhập tên người dùng và mật khẩu ban đầu của bạn để truy cập bảng điều khiển.
the inicial phase of the project focuses on requirements gathering and analysis.
Giai đoạn ban đầu của dự án tập trung vào việc thu thập và phân tích yêu cầu.
make sure to save your work during the inicial setup process.
Hãy đảm bảo lưu lại công việc của bạn trong quá trình thiết lập ban đầu.
the inicial loading time depends on your internet connection speed.
Thời gian tải ban đầu phụ thuộc vào tốc độ kết nối internet của bạn.
our support team provides inicial guidance to all new customers.
Đội ngũ hỗ trợ của chúng tôi cung cấp hướng dẫn ban đầu cho tất cả khách hàng mới.
the inicial assessment revealed several areas that need improvement.
Bản đánh giá ban đầu đã tiết lộ một số lĩnh vực cần cải thiện.
you should review the inicial documentation before proceeding further.
Bạn nên xem lại tài liệu ban đầu trước khi tiếp tục.
the inicial cost estimate was too optimistic for this construction project.
Ước tính chi phí ban đầu quá lạc quan cho dự án xây dựng này.
check the inicial settings menu to configure your preferences.
Kiểm tra menu cài đặt ban đầu để cấu hình sở thích của bạn.
the inicial response from the community was overwhelmingly positive.
Phản ứng ban đầu từ cộng đồng là cực kỳ tích cực.
the inicial configuration must be completed before the system can boot properly.
Việc cấu hình ban đầu phải được hoàn thành trước khi hệ thống có thể khởi động đúng cách.
please enter your inicial username and password to access the dashboard.
Vui lòng nhập tên người dùng và mật khẩu ban đầu của bạn để truy cập bảng điều khiển.
the inicial phase of the project focuses on requirements gathering and analysis.
Giai đoạn ban đầu của dự án tập trung vào việc thu thập và phân tích yêu cầu.
make sure to save your work during the inicial setup process.
Hãy đảm bảo lưu lại công việc của bạn trong quá trình thiết lập ban đầu.
the inicial loading time depends on your internet connection speed.
Thời gian tải ban đầu phụ thuộc vào tốc độ kết nối internet của bạn.
our support team provides inicial guidance to all new customers.
Đội ngũ hỗ trợ của chúng tôi cung cấp hướng dẫn ban đầu cho tất cả khách hàng mới.
the inicial assessment revealed several areas that need improvement.
Bản đánh giá ban đầu đã tiết lộ một số lĩnh vực cần cải thiện.
you should review the inicial documentation before proceeding further.
Bạn nên xem lại tài liệu ban đầu trước khi tiếp tục.
the inicial cost estimate was too optimistic for this construction project.
Ước tính chi phí ban đầu quá lạc quan cho dự án xây dựng này.
check the inicial settings menu to configure your preferences.
Kiểm tra menu cài đặt ban đầu để cấu hình sở thích của bạn.
the inicial response from the community was overwhelmingly positive.
Phản ứng ban đầu từ cộng đồng là cực kỳ tích cực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay