their inimitable brand of humour.
thương hiệu hài hước độc đáo của họ.
they took the charts by storm with their inimitable style.
họ đã chiếm lĩnh các biểu đồ bằng phong cách không thể bắt chước của họ.
his inimitable way of retailing a diverting anecdote.
Cách kể chuyện dí dỏm độc đáo của anh ấy.
She sang, in her own inimitable fashion.
Cô ấy hát, theo phong cách độc đáo của riêng mình.
He delivered the speech in his own inimitable style.
Anh ấy đã trình bày bài phát biểu theo phong cách độc đáo của riêng mình.
Her inimitable style made her stand out from the crowd.
Phong cách độc đáo của cô ấy khiến cô ấy nổi bật giữa đám đông.
He has an inimitable talent for storytelling.
Anh ấy có tài kể chuyện độc đáo.
The artist's inimitable technique captivated the audience.
Kỹ thuật độc đáo của họa sĩ đã chinh phục khán giả.
She possesses an inimitable charm that draws people to her.
Cô ấy sở hữu một sự quyến rũ độc đáo thu hút mọi người đến với cô.
His inimitable sense of humor always brings laughter to those around him.
Khiếu hài hước độc đáo của anh ấy luôn mang lại tiếng cười cho những người xung quanh.
The designer's inimitable creations set new trends in the fashion industry.
Những sáng tạo độc đáo của nhà thiết kế đã đặt ra những xu hướng mới trong ngành thời trang.
The author's inimitable writing style has gained him a loyal following.
Phong cách viết độc đáo của tác giả đã giúp anh ấy có được một lượng người hâm mộ trung thành.
Her inimitable grace and poise make her a natural on the dance floor.
Sự duyên dáng và phong thái độc đáo của cô ấy khiến cô ấy trở nên tự nhiên trên sàn nhảy.
The inimitable beauty of the sunset took our breath away.
Vẻ đẹp khó tả của hoàng hôn khiến chúng tôi ngỡ ngàng.
His inimitable wit and intelligence make him a captivating conversationalist.
Sự thông minh và dí dỏm độc đáo của anh ấy khiến anh ấy trở thành một người trò chuyện đầy cuốn hút.
their inimitable brand of humour.
thương hiệu hài hước độc đáo của họ.
they took the charts by storm with their inimitable style.
họ đã chiếm lĩnh các biểu đồ bằng phong cách không thể bắt chước của họ.
his inimitable way of retailing a diverting anecdote.
Cách kể chuyện dí dỏm độc đáo của anh ấy.
She sang, in her own inimitable fashion.
Cô ấy hát, theo phong cách độc đáo của riêng mình.
He delivered the speech in his own inimitable style.
Anh ấy đã trình bày bài phát biểu theo phong cách độc đáo của riêng mình.
Her inimitable style made her stand out from the crowd.
Phong cách độc đáo của cô ấy khiến cô ấy nổi bật giữa đám đông.
He has an inimitable talent for storytelling.
Anh ấy có tài kể chuyện độc đáo.
The artist's inimitable technique captivated the audience.
Kỹ thuật độc đáo của họa sĩ đã chinh phục khán giả.
She possesses an inimitable charm that draws people to her.
Cô ấy sở hữu một sự quyến rũ độc đáo thu hút mọi người đến với cô.
His inimitable sense of humor always brings laughter to those around him.
Khiếu hài hước độc đáo của anh ấy luôn mang lại tiếng cười cho những người xung quanh.
The designer's inimitable creations set new trends in the fashion industry.
Những sáng tạo độc đáo của nhà thiết kế đã đặt ra những xu hướng mới trong ngành thời trang.
The author's inimitable writing style has gained him a loyal following.
Phong cách viết độc đáo của tác giả đã giúp anh ấy có được một lượng người hâm mộ trung thành.
Her inimitable grace and poise make her a natural on the dance floor.
Sự duyên dáng và phong thái độc đáo của cô ấy khiến cô ấy trở nên tự nhiên trên sàn nhảy.
The inimitable beauty of the sunset took our breath away.
Vẻ đẹp khó tả của hoàng hôn khiến chúng tôi ngỡ ngàng.
His inimitable wit and intelligence make him a captivating conversationalist.
Sự thông minh và dí dỏm độc đáo của anh ấy khiến anh ấy trở thành một người trò chuyện đầy cuốn hút.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay