injurer

[Mỹ]/[ˈɪn(d)ʒər]/
[Anh]/[ˈɪn(d)ʒər]/

Dịch

n. Một người làm tổn thương ai đó hoặc một vật gì đó; người gây ra một chấn thương.

Cụm từ & Cách kết hợp

the injurer

người gây thiệt hại

injurer liability

trách nhiệm của người gây thiệt hại

identifying injurers

xác định người gây thiệt hại

injurer’s fault

sự sơ suất của người gây thiệt hại

injurer actions

hành động của người gây thiệt hại

injurer responsible

người gây thiệt hại chịu trách nhiệm

injurer’s negligence

sự bất cẩn của người gây thiệt hại

injurer found

người gây thiệt hại được tìm thấy

injurer’s role

vai trò của người gây thiệt hại

Câu ví dụ

the injured athlete sought out the injurer to express his frustration.

Người vận động viên bị thương đã tìm đến người gây ra tai nạn để bày tỏ sự thất vọng của mình.

identifying the injurer was crucial for the police investigation.

Xác định người gây ra tai nạn là rất quan trọng đối với cuộc điều tra của cảnh sát.

the injurer showed remorse for causing the accident.

Người gây ra tai nạn đã tỏ ra hối hận vì đã gây ra vụ tai nạn.

witnesses helped police identify the injurer in the hit-and-run.

Các nhân chứng đã giúp cảnh sát xác định người gây ra tai nạn trong vụ đâm xe bỏ chạy.

the injurer faced legal consequences for their actions.

Người gây ra tai nạn phải đối mặt với hậu quả pháp lý cho hành động của họ.

despite the injury, the injurer offered an apology.

Dù đã bị thương, người gây ra tai nạn vẫn đưa ra lời xin lỗi.

the court found the injurer responsible for the damages.

Tòa án đã xác định người gây ra tai nạn là người chịu trách nhiệm cho các thiệt hại.

the injurer’s motive remained unclear to investigators.

Mục đích của người gây ra tai nạn vẫn chưa rõ ràng đối với các điều tra viên.

the victim confronted the injurer about the incident.

Nạn nhân đã đối mặt với người gây ra tai nạn về sự việc này.

the injurer admitted to being negligent in their driving.

Người gây ra tai nạn đã thừa nhận rằng họ đã lái xe cẩu thả.

the injurer’s actions were deemed reckless and irresponsible.

Hành động của người gây ra tai nạn được coi là cẩu thả và vô trách nhiệm.

the injurer attempted to flee the scene after the incident.

Người gây ra tai nạn đã cố gắng bỏ trốn khỏi hiện trường sau sự việc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay