inlands

[Mỹ]/ˈɪn.lændz/
[Anh]/ˈɪn.lændz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. vào hoặc hướng về nội địa hoặc vùng sâu trong đất liền
n. các khu vực nội địa hoặc vùng sâu trong một quốc gia
adj. liên quan đến các khu vực nội địa hoặc vùng sâu trong đất liền

Cụm từ & Cách kết hợp

inlands travel

du lịch nội địa

inlands waterways

đường thủy nội địa

inlands region

khu vực nội địa

inlands shipping

vận tải nội địa

inlands exploration

khám phá nội địa

inlands development

phát triển nội địa

inlands ecosystem

hệ sinh thái nội địa

inlands agriculture

nông nghiệp nội địa

inlands tourism

du lịch nội địa

inlands resources

tài nguyên nội địa

Câu ví dụ

the inlands are often less populated than coastal areas.

các vùng nội địa thường ít dân cư hơn các khu vực ven biển.

traveling to the inlands can reveal stunning landscapes.

việc đi du lịch đến các vùng nội địa có thể tiết lộ những cảnh quan tuyệt đẹp.

many animals thrive in the inlands of the country.

rất nhiều loài động vật phát triển mạnh ở các vùng nội địa của đất nước.

the inlands are known for their unique culture and traditions.

các vùng nội địa nổi tiếng với văn hóa và truyền thống độc đáo của họ.

inlands often have a different climate compared to coastal regions.

các vùng nội địa thường có khí hậu khác biệt so với các vùng ven biển.

exploring the inlands can lead to unexpected adventures.

khám phá các vùng nội địa có thể dẫn đến những cuộc phiêu lưu bất ngờ.

inlands can be more challenging to access than coastal areas.

các vùng nội địa có thể khó tiếp cận hơn so với các khu vực ven biển.

the inlands are rich in natural resources.

các vùng nội địa giàu tài nguyên thiên nhiên.

people in the inlands often rely on agriculture for their livelihood.

người dân ở các vùng nội địa thường dựa vào nông nghiệp để sinh kế.

visiting the inlands offers a glimpse into rural life.

thăm các vùng nội địa mang đến cái nhìn thoáng qua về cuộc sống nông thôn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay