he was very chatty and inquisitive about everything.
anh ấy rất chuyện trò và tò mò về mọi thứ.
She was a bit inquisitive, as girls are.
Cô ấy hơi tò mò, như những cô gái khác.
A pat answer is not going to satisfy an inquisitive audience.
Một câu trả lời nhanh chóng sẽ không thể làm hài lòng một khán giả tò mò.
Don't be so inquisitive; I'm not telling you what I've promised not to say.
Đừng tò mò quá; tôi không thể nói cho bạn biết những gì tôi đã hứa không nói.
She has always been an inquisitive child, asking endless questions about the world around her.
Cô ấy luôn là một đứa trẻ tò mò, đặt ra vô số câu hỏi về thế giới xung quanh.
The inquisitive reporter interviewed several eyewitnesses to get more information about the accident.
Nhà báo tò mò đã phỏng vấn một số nhân chứng để thu thập thêm thông tin về vụ tai nạn.
His inquisitive nature led him to explore different cultures and traditions around the world.
Tính cách tò mò của anh ấy đã dẫn anh ấy đến khám phá những nền văn hóa và truyền thống khác nhau trên thế giới.
The inquisitive student always raises thought-provoking questions in class discussions.
Sinh viên tò mò luôn đặt ra những câu hỏi kích thích tư duy trong các cuộc thảo luận trên lớp.
The inquisitive cat poked its head into every corner of the room, curious about everything.
Con mèo tò mò rón rén đầu vào mọi ngóc ngách của căn phòng, tò mò về mọi thứ.
Her inquisitive mind drove her to pursue a career in scientific research.
Tâm trí tò mò của cô ấy thúc đẩy cô ấy theo đuổi sự nghiệp nghiên cứu khoa học.
The inquisitive child eagerly listened to stories about faraway lands and magical creatures.
Đứa trẻ tò mò chăm chú lắng nghe những câu chuyện về những vùng đất xa xôi và những sinh vật huyền bí.
The inquisitive detective carefully examined the clues to solve the mysterious case.
Thám tử tò mò cẩn thận xem xét các manh mối để giải quyết vụ án bí ẩn.
His inquisitive gaze lingered on the ancient artifacts displayed in the museum.
Ánh mắt tò mò của anh ấy dừng lại trên những hiện vật cổ đại được trưng bày trong bảo tàng.
The inquisitive nature of scientists drives them to constantly question and explore the unknown.
Tính cách tò mò của các nhà khoa học thúc đẩy họ liên tục đặt câu hỏi và khám phá những điều chưa biết.
he was very chatty and inquisitive about everything.
anh ấy rất chuyện trò và tò mò về mọi thứ.
She was a bit inquisitive, as girls are.
Cô ấy hơi tò mò, như những cô gái khác.
A pat answer is not going to satisfy an inquisitive audience.
Một câu trả lời nhanh chóng sẽ không thể làm hài lòng một khán giả tò mò.
Don't be so inquisitive; I'm not telling you what I've promised not to say.
Đừng tò mò quá; tôi không thể nói cho bạn biết những gì tôi đã hứa không nói.
She has always been an inquisitive child, asking endless questions about the world around her.
Cô ấy luôn là một đứa trẻ tò mò, đặt ra vô số câu hỏi về thế giới xung quanh.
The inquisitive reporter interviewed several eyewitnesses to get more information about the accident.
Nhà báo tò mò đã phỏng vấn một số nhân chứng để thu thập thêm thông tin về vụ tai nạn.
His inquisitive nature led him to explore different cultures and traditions around the world.
Tính cách tò mò của anh ấy đã dẫn anh ấy đến khám phá những nền văn hóa và truyền thống khác nhau trên thế giới.
The inquisitive student always raises thought-provoking questions in class discussions.
Sinh viên tò mò luôn đặt ra những câu hỏi kích thích tư duy trong các cuộc thảo luận trên lớp.
The inquisitive cat poked its head into every corner of the room, curious about everything.
Con mèo tò mò rón rén đầu vào mọi ngóc ngách của căn phòng, tò mò về mọi thứ.
Her inquisitive mind drove her to pursue a career in scientific research.
Tâm trí tò mò của cô ấy thúc đẩy cô ấy theo đuổi sự nghiệp nghiên cứu khoa học.
The inquisitive child eagerly listened to stories about faraway lands and magical creatures.
Đứa trẻ tò mò chăm chú lắng nghe những câu chuyện về những vùng đất xa xôi và những sinh vật huyền bí.
The inquisitive detective carefully examined the clues to solve the mysterious case.
Thám tử tò mò cẩn thận xem xét các manh mối để giải quyết vụ án bí ẩn.
His inquisitive gaze lingered on the ancient artifacts displayed in the museum.
Ánh mắt tò mò của anh ấy dừng lại trên những hiện vật cổ đại được trưng bày trong bảo tàng.
The inquisitive nature of scientists drives them to constantly question and explore the unknown.
Tính cách tò mò của các nhà khoa học thúc đẩy họ liên tục đặt câu hỏi và khám phá những điều chưa biết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay