nose into:enquire inquisitively into sb's private affairs.
ngó vào: hỏi thăm một cách tò mò về công việc riêng của ai đó.
A raccoon, its nose against the wire of its cage, poked its fingers inquisitively through.
Một chú gấu raccoon, với chiếc mũi tì vào dây của chuồng, đã dùng ngón tay thăm dò một cách tò mò.
The Mouse looked at her rather inquisitively, and seemed to her to wink with one of its little eyes, but it said nothing.
Chú Chuột nhìn cô ấy khá tò mò và có vẻ như nó nháy mắt bằng một trong những con mắt nhỏ của nó, nhưng nó không nói gì.
She looked at him inquisitively, waiting for an answer.
Cô ấy nhìn anh ấy một cách tò mò, chờ đợi câu trả lời.
The child asked inquisitively about the stars in the sky.
Đứa trẻ hỏi một cách tò mò về những ngôi sao trên bầu trời.
He examined the old map inquisitively, trying to decipher its markings.
Anh ta xem xét tấm bản đồ cổ một cách tò mò, cố gắng giải mã các ký hiệu của nó.
The detective questioned the suspect inquisitively, looking for any inconsistencies in his story.
Thám tử thẩm vấn nghi phạm một cách tò mò, tìm kiếm bất kỳ sự không nhất quán nào trong câu chuyện của hắn.
She inquisitively explored the abandoned house, searching for clues to its history.
Cô ấy tò mò khám phá ngôi nhà bị bỏ hoang, tìm kiếm manh mối về lịch sử của nó.
The cat watched the bird inquisitively, plotting its next move.
Con mèo quan sát chim một cách tò mò, lên kế hoạch cho nước đi tiếp theo của nó.
The students listened inquisitively to the guest speaker, eager to learn new information.
Những học sinh chăm chú lắng nghe diễn giả khách mời, háo hức học hỏi thông tin mới.
The scientist examined the specimen inquisitively, looking for any anomalies.
Các nhà khoa học kiểm tra mẫu vật một cách tò mò, tìm kiếm bất kỳ sự bất thường nào.
The journalist interviewed the celebrity inquisitively, trying to uncover any scandals.
Nhà báo phỏng vấn người nổi tiếng một cách tò mò, cố gắng phát hiện bất kỳ scandal nào.
The explorer gazed inquisitively at the mysterious cave, wondering what secrets it held.
Người thám hiểm nhìn chăm chú vào hang động bí ẩn, tự hỏi nó chứa đựng những bí mật gì.
nose into:enquire inquisitively into sb's private affairs.
ngó vào: hỏi thăm một cách tò mò về công việc riêng của ai đó.
A raccoon, its nose against the wire of its cage, poked its fingers inquisitively through.
Một chú gấu raccoon, với chiếc mũi tì vào dây của chuồng, đã dùng ngón tay thăm dò một cách tò mò.
The Mouse looked at her rather inquisitively, and seemed to her to wink with one of its little eyes, but it said nothing.
Chú Chuột nhìn cô ấy khá tò mò và có vẻ như nó nháy mắt bằng một trong những con mắt nhỏ của nó, nhưng nó không nói gì.
She looked at him inquisitively, waiting for an answer.
Cô ấy nhìn anh ấy một cách tò mò, chờ đợi câu trả lời.
The child asked inquisitively about the stars in the sky.
Đứa trẻ hỏi một cách tò mò về những ngôi sao trên bầu trời.
He examined the old map inquisitively, trying to decipher its markings.
Anh ta xem xét tấm bản đồ cổ một cách tò mò, cố gắng giải mã các ký hiệu của nó.
The detective questioned the suspect inquisitively, looking for any inconsistencies in his story.
Thám tử thẩm vấn nghi phạm một cách tò mò, tìm kiếm bất kỳ sự không nhất quán nào trong câu chuyện của hắn.
She inquisitively explored the abandoned house, searching for clues to its history.
Cô ấy tò mò khám phá ngôi nhà bị bỏ hoang, tìm kiếm manh mối về lịch sử của nó.
The cat watched the bird inquisitively, plotting its next move.
Con mèo quan sát chim một cách tò mò, lên kế hoạch cho nước đi tiếp theo của nó.
The students listened inquisitively to the guest speaker, eager to learn new information.
Những học sinh chăm chú lắng nghe diễn giả khách mời, háo hức học hỏi thông tin mới.
The scientist examined the specimen inquisitively, looking for any anomalies.
Các nhà khoa học kiểm tra mẫu vật một cách tò mò, tìm kiếm bất kỳ sự bất thường nào.
The journalist interviewed the celebrity inquisitively, trying to uncover any scandals.
Nhà báo phỏng vấn người nổi tiếng một cách tò mò, cố gắng phát hiện bất kỳ scandal nào.
The explorer gazed inquisitively at the mysterious cave, wondering what secrets it held.
Người thám hiểm nhìn chăm chú vào hang động bí ẩn, tự hỏi nó chứa đựng những bí mật gì.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay