uninterestingly

[Mỹ]/[ʌnˈɪntrɪstɪŋli]/
[Anh]/[ʌnˈɪntrɪstɪŋli]/

Dịch

adv. Bằng một cách không thú vị; nhàm chán; Không tỏ ra quan tâm.

Cụm từ & Cách kết hợp

speaking uninterestingly

nói một cách thiếu thú vị

listening uninterestingly

nghe một cách thiếu thú vị

uninterestingly watched

xem một cách thiếu thú vị

uninterestingly explained

giải thích một cách thiếu thú vị

uninterestingly performed

thực hiện một cách thiếu thú vị

uninterestingly wrote

viết một cách thiếu thú vị

uninterestingly detailed

mô tả chi tiết một cách thiếu thú vị

uninterestingly presented

trình bày một cách thiếu thú vị

uninterestingly described

mô tả một cách thiếu thú vị

uninterestingly read

đọc một cách thiếu thú vị

Câu ví dụ

he described the historical event uninterestingly, putting the audience to sleep.

Anh ta mô tả sự kiện lịch sử một cách thiếu thú vị, khiến khán giả buồn ngủ.

the lecturer delivered the complex theory uninterestingly, losing most of the students.

Giảng viên trình bày lý thuyết phức tạp một cách thiếu thú vị, khiến hầu hết sinh viên mất tập trung.

she recounted the trip uninterestingly, failing to convey any excitement.

Cô ấy kể về chuyến đi một cách thiếu thú vị, không thể truyền tải bất kỳ sự phấn khích nào.

the speaker presented the data uninterestingly, making the presentation dull.

Người nói trình bày dữ liệu một cách thiếu thú vị, khiến buổi thuyết trình trở nên tẻ nhạt.

he explained the rules uninterestingly, causing confusion among the players.

Anh ta giải thích các quy tắc một cách thiếu thú vị, gây ra sự bối rối cho người chơi.

the museum guide led the tour uninterestingly, despite the fascinating artifacts.

Hướng dẫn viên bảo tàng dẫn tour một cách thiếu thú vị, bất chấp những hiện vật hấp dẫn.

she read the lengthy report uninterestingly, barely engaging the listeners.

Cô ấy đọc báo cáo dài dòng một cách thiếu thú vị, hầu như không thu hút người nghe.

the comedian performed uninterestingly, receiving only polite applause.

Người biểu diễn hài hoạt động một cách thiếu thú vị, chỉ nhận được sự vỗ tay lịch sự.

he wrote the email uninterestingly, using bland and predictable language.

Anh ta viết email một cách thiếu thú vị, sử dụng ngôn ngữ nhạt nhẽo và dễ đoán.

the professor graded the papers uninterestingly, providing minimal feedback.

Giáo sư chấm bài một cách thiếu thú vị, cung cấp rất ít phản hồi.

she answered the questions uninterestingly, demonstrating a lack of enthusiasm.

Cô ấy trả lời các câu hỏi một cách thiếu thú vị, thể hiện sự thiếu nhiệt tình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay