inrs

[Mỹ]/ˈɪnər/
[Anh]/ˈɪnər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. đánh giá tiếng ồn va chạm; tỷ lệ tiếng ồn va chạm; trí tuệ và nghiên cứu

Cụm từ & Cách kết hợp

inr exchange rate

tỷ giá inr

inr currency value

giá trị tiền tệ inr

inr to usd

inr sang usd

inr investment options

các lựa chọn đầu tư inr

inr bank transfer

chuyển khoản ngân hàng inr

inr payment method

phương thức thanh toán inr

inr financial analysis

phân tích tài chính inr

inr market trends

xu hướng thị trường inr

inr price fluctuation

biến động giá inr

inr remittance service

dịch vụ chuyển tiền inr

Câu ví dụ

he invested in inr for better returns.

anh ấy đã đầu tư vào INR để có lợi nhuận tốt hơn.

she prefers to save money in inr.

cô ấy thích tiết kiệm tiền bằng INR.

the price is quoted in inr.

giá được báo bằng INR.

they exchanged dollars for inr at the bank.

họ đã đổi đô la lấy INR tại ngân hàng.

investing in inr can be risky.

đầu tư vào INR có thể rủi ro.

the currency is stable in inr.

tiền tệ ổn định bằng INR.

we need to calculate the expenses in inr.

chúng ta cần tính toán các chi phí bằng INR.

prices have increased significantly in inr.

giá đã tăng đáng kể bằng INR.

she received her payment in inr.

cô ấy đã nhận được thanh toán của mình bằng INR.

he monitors the exchange rates for inr.

anh ấy theo dõi tỷ giá hối đoái cho INR.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay