insecurely

[Mỹ]/insi'kjuəli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. không an toàn, nguy hiểm

Cụm từ & Cách kết hợp

speaking insecurely

nói một cách thiếu tự tin

walking insecurely

đi bộ một cách thiếu tự tin

typing insecurely

gõ phím một cách thiếu tự tin

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay