speaking insecurely
nói một cách thiếu tự tin
walking insecurely
đi bộ một cách thiếu tự tin
typing insecurely
gõ phím một cách thiếu tự tin
speaking insecurely
nói một cách thiếu tự tin
walking insecurely
đi bộ một cách thiếu tự tin
typing insecurely
gõ phím một cách thiếu tự tin
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay