self-assured

[Mỹ]/ˌselfəˈʃʊəd/
[Anh]/ˌselfəˈʃʊrd/

Dịch

adj. tự tin vào khả năng hoặc phẩm chất của bản thân.

Cụm từ & Cách kết hợp

self-assured manner

thái độ tự tin

self-assured smile

nụ cười tự tin

being self-assured

tự tin

self-assuredly spoke

nói một cách tự tin

self-assured leader

nhà lãnh đạo tự tin

seemed self-assured

có vẻ tự tin

quite self-assured

tự tin đáng kể

self-assuredly answered

trả lời một cách tự tin

become self-assured

trở nên tự tin

self-assured presence

sự hiện diện tự tin

Câu ví dụ

she gave a self-assured presentation to the board of directors.

Cô ấy đã có một bài thuyết trình tự tin vào bản thân trước hội đồng quản trị.

he was a self-assured leader, inspiring his team to achieve their goals.

Anh ấy là một nhà lãnh đạo tự tin, truyền cảm hứng cho đội nhóm của mình đạt được mục tiêu.

despite the challenges, she remained self-assured in her abilities.

Bất chấp những thử thách, cô ấy vẫn tự tin vào khả năng của mình.

the self-assured candidate confidently answered all the interview questions.

Ứng viên tự tin đã trả lời tất cả các câu hỏi phỏng vấn một cách tự tin.

his self-assured demeanor impressed the hiring manager.

Phong thái tự tin của anh ấy đã gây ấn tượng với người quản lý tuyển dụng.

she offered a self-assured solution to the complex problem.

Cô ấy đưa ra một giải pháp tự tin cho vấn đề phức tạp.

the self-assured entrepreneur launched a new business venture.

Doanh nhân tự tin đã khởi động một dự án kinh doanh mới.

he walked with a self-assured stride, knowing he was on the right path.

Anh ấy bước đi với một dáng điệu tự tin, biết rằng mình đang đi đúng hướng.

she maintained a self-assured attitude throughout the negotiations.

Cô ấy duy trì thái độ tự tin trong suốt quá trình đàm phán.

the self-assured artist showcased their unique style at the gallery.

Nghệ sĩ tự tin đã trưng bày phong cách độc đáo của họ tại phòng trưng bày.

he gave a self-assured assessment of the project's progress.

Anh ấy đưa ra đánh giá tự tin về tiến độ của dự án.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay