insightful

[Mỹ]/ˈɪnsaɪtfʊl/
[Anh]/ˈɪnsaɪtfʊl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. sở hữu cái nhìn sắc sảo hoặc hiểu biết sâu sắc

Cụm từ & Cách kết hợp

an insightful observation

một quan sát sâu sắc

provide insightful analysis

cung cấp phân tích sâu sắc

gain insightful knowledge

đạt được kiến thức sâu sắc

Câu ví dụ

insightful and actionable information on the effect advertising is having on your brand.

thông tin sâu sắc và có thể thực hiện được về tác động của quảng cáo đối với thương hiệu của bạn.

She provided insightful analysis of the market trends.

Cô ấy đã cung cấp những phân tích sâu sắc về xu hướng thị trường.

His insightful comments shed light on the issue.

Những nhận xét sâu sắc của anh ấy đã làm sáng tỏ vấn đề.

The professor's lectures were always insightful and thought-provoking.

Những bài giảng của giáo sư luôn sâu sắc và kích thích tư duy.

The book offers insightful advice on how to improve communication skills.

Cuốn sách cung cấp những lời khuyên sâu sắc về cách cải thiện kỹ năng giao tiếp.

The documentary provided an insightful look into the lives of indigenous tribes.

Bộ phim tài liệu cung cấp cái nhìn sâu sắc về cuộc sống của các bộ tộc bản địa.

Her insightful observations helped the team come up with a creative solution.

Những quan sát sâu sắc của cô ấy đã giúp đội ngũ đưa ra một giải pháp sáng tạo.

The CEO's speech was insightful and inspiring for the employees.

Bài phát biểu của CEO rất sâu sắc và truyền cảm hứng cho nhân viên.

The article offered insightful tips for improving time management skills.

Bài báo đưa ra những lời khuyên hữu ích để cải thiện kỹ năng quản lý thời gian.

The documentary provided an insightful exploration of environmental issues.

Bộ phim tài liệu cung cấp một khám phá sâu sắc về các vấn đề môi trường.

The panel discussion was filled with insightful perspectives on the topic.

Cuộc thảo luận của hội đồng tràn ngập những quan điểm sâu sắc về chủ đề.

Ví dụ thực tế

That is a daring and insightful solution.

Đó là một giải pháp táo bạo và sâu sắc.

Nguồn: The Big Bang Theory Season 10

He became an insightful and sought-after portraitist.

Anh ấy trở thành một họa sĩ chân dung thông minh và được tìm kiếm.

Nguồn: The Economist (Summary)

Did you find this video insightful or educational?

Bạn thấy video này có ích và mang tính giáo dục không?

Nguồn: Psychology Mini Class

I got quite a... it was quite insightful.

Tôi nhận được khá nhiều... nó khá là sâu sắc.

Nguồn: Rock documentary

These insightful questions made Socrates beloved by his followers.

Những câu hỏi sâu sắc này đã khiến Socrates được những người theo đuổi yêu quý.

Nguồn: Bilingual Edition of TED-Ed Selected Speeches

Did you find this video insightful?

Bạn thấy video này có ích không?

Nguồn: Psychology Mini Class

Plus, he has many insightful talks available online for anyone to listen to.

Ngoài ra, anh ấy còn có nhiều bài nói sâu sắc có sẵn trực tuyến cho bất kỳ ai muốn nghe.

Nguồn: Tales of Imagination and Creativity

Tolstoy is not afraid to interrupt the narrative to pose insightful questions about history.

Tolstoy không ngại ngần ngắt lời kể chuyện để đặt ra những câu hỏi sâu sắc về lịch sử.

Nguồn: 21 Days of Intensive Listening to TED-Ed Bilingual Fun Science Popularization

I think I'm smelling a rock here, I was a pretty insightful kid.

Tôi nghĩ tôi đang ngửi thấy đá ở đây, tôi là một đứa trẻ khá thông minh.

Nguồn: TED Talks (Video Version) Bilingual Selection

If you find this video insightful, share it with someone who would benefit from it.

Nếu bạn thấy video này có ích, hãy chia sẻ nó với ai đó sẽ được hưởng lợi từ nó.

Nguồn: Psychology Mini Class

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay