perceptive

[Mỹ]/pəˈseptɪv/
[Anh]/pərˈseptɪv/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. có sự hiểu biết sâu sắc; sắc bén
adv. với sự hiểu biết sâu sắc; một cách sắc bén
n. sự hiểu biết sâu sắc; sự thấu hiểu

Câu ví dụ

a good perceptive article

một bài viết có nhận thức tốt

an extraordinarily perceptive account of their relationship.

một bản tường thuật sắc sảo đặc biệt về mối quan hệ của họ.

This is a very perceptive assessment of the situation.

Đây là một đánh giá rất tinh tế về tình hình.

a highly perceptive analysis of the problem

phân tích sắc bén cao độ về vấn đề

she has rightly won laurels for this brilliantly perceptive first novel.

cô ấy đã xứng đáng giành được những vinh quang cho cuốn tiểu thuyết đầu tay đầy sắc sảo này.

Ví dụ thực tế

You need to be perceptive enough to make your decision quickly.

Bạn cần phải đủ tinh tế để đưa ra quyết định nhanh chóng.

Nguồn: 100 Most Popular Conversational Topics for Foreigners

The problem is sure to get worse the more thoughtful and perceptive we are.

Vấn đề chắc chắn sẽ tồi tệ hơn nếu chúng ta càng suy nghĩ và tinh tế.

Nguồn: Sociology of Social Relations (Video Version)

I thought he was resourceful, perceptive, adaptive, and just generally open-minded.

Tôi nghĩ anh ấy là người tháo vát, tinh tế, thích ứng và nói chung là cởi mở.

Nguồn: Deep Dive into the Movie World (LSOO)

Bree is very beautiful and very classy, but she's not very perceptive.

Bree rất xinh đẹp và rất thanh lịch, nhưng cô ấy không thực sự tinh tế.

Nguồn: Desperate Housewives (Audio Version) Season 1

Smells tend to evoke early, perceptive memories of events, not concepts.

Mùi thường gợi lại những ký ức sớm, tinh tế về các sự kiện, không phải là khái niệm.

Nguồn: Scishow Selected Series

After charging, it is capable to simulate the perceptive function of real skin.

Sau khi sạc, nó có khả năng mô phỏng chức năng nhận thức của da thực.

Nguồn: Selected English short passages

They're very perceptive about what other people are feeling and usually know what's going on.

Họ rất tinh tế trong việc nhận biết cảm xúc của người khác và thường biết chuyện gì đang xảy ra.

Nguồn: Psychology Mini Class

He laughs out of context occasionally. He's not as perceptive as the average tree stump, y'know.

Anh ấy thỉnh thoảng lại cười không đúng lúc. Anh ấy không tinh tế bằng một gốc cây thông thường đâu, mà.

Nguồn: Woody's Stand-up Comedy Highlights

Even without ears, eyes, or a nose, plants are very perceptive – they notice things around them.

Ngay cả khi không có tai, mắt hoặc mũi, cây cối cũng rất tinh tế - chúng nhận thấy những thứ xung quanh.

Nguồn: 6 Minute English

But, as teaching assistant Jane Morrison explained, the task should not be too difficult for the perceptive teacher.

Tuy nhiên, theo lời giải thích của trợ giảng Jane Morrison, nhiệm vụ không nên quá khó đối với giáo viên tinh tế.

Nguồn: New Horizons College English Reading and Writing Course (Second Edition)

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay