remarkable insightfulness
thấu hiểu đáng kinh ngạc
showed great insightfulness
đã thể hiện sự thấu hiểu sâu sắc
deep insightfulness
thấu hiểu sâu sắc
true insightfulness
thấu hiểu chân chính
pure insightfulness
thấu hiểu tinh khiết
the professor's remarkable insightfulnesses into classical literature impressed all his students.
Sự sâu sắc và nhạy bén của giáo sư về văn học cổ điển đã ấn tượng tất cả sinh viên của ông.
her analytical insightfulnesses enabled her to solve complex problems quickly.
Sự nhạy bén phân tích của cô giúp cô giải quyết các vấn đề phức tạp một cách nhanh chóng.
the team's unusual insightfulnesses during the project meeting led to innovative solutions.
Sự nhạy bén không bình thường của nhóm trong cuộc họp dự án đã dẫn đến các giải pháp sáng tạo.
his profound insightfulnesses regarding market trends helped the company grow.
Sự nhạy bén sâu sắc của anh về xu hướng thị trường đã giúp công ty phát triển.
the book demonstrates the author's exceptional insightfulnesses about human psychology.
Cuốn sách thể hiện sự nhạy bén đặc biệt của tác giả về tâm lý con người.
scientists' collaborative insightfulnesses resulted in a breakthrough discovery.
Sự nhạy bén hợp tác của các nhà khoa học đã dẫn đến một phát hiện đột phá.
the philosopher's intellectual insightfulnesses challenged traditional beliefs.
Sự nhạy bén trí tuệ của triết gia đã thách thức các niềm tin truyền thống.
their creative insightfulnesses transformed a failing business into a success.
Sự nhạy bén sáng tạo của họ đã biến một doanh nghiệp thất bại thành một thành công.
the judge's remarkable insightfulnesses were evident in her fair rulings.
Sự nhạy bén đáng khen của thẩm phán thể hiện rõ trong các phán quyết công bằng của bà.
students' diverse insightfulnesses enriched classroom discussions.
Sự nhạy bén đa dạng của sinh viên làm phong phú các cuộc thảo luận trong lớp học.
the researcher's unusual insightfulnesses uncovered hidden patterns in data.
Sự nhạy bén không bình thường của nhà nghiên cứu đã phát hiện ra các mô hình ẩn trong dữ liệu.
manager's practical insightfulnesses improved workplace efficiency significantly.
Sự nhạy bén thực tiễn của quản lý đã cải thiện đáng kể hiệu quả làm việc.
remarkable insightfulness
thấu hiểu đáng kinh ngạc
showed great insightfulness
đã thể hiện sự thấu hiểu sâu sắc
deep insightfulness
thấu hiểu sâu sắc
true insightfulness
thấu hiểu chân chính
pure insightfulness
thấu hiểu tinh khiết
the professor's remarkable insightfulnesses into classical literature impressed all his students.
Sự sâu sắc và nhạy bén của giáo sư về văn học cổ điển đã ấn tượng tất cả sinh viên của ông.
her analytical insightfulnesses enabled her to solve complex problems quickly.
Sự nhạy bén phân tích của cô giúp cô giải quyết các vấn đề phức tạp một cách nhanh chóng.
the team's unusual insightfulnesses during the project meeting led to innovative solutions.
Sự nhạy bén không bình thường của nhóm trong cuộc họp dự án đã dẫn đến các giải pháp sáng tạo.
his profound insightfulnesses regarding market trends helped the company grow.
Sự nhạy bén sâu sắc của anh về xu hướng thị trường đã giúp công ty phát triển.
the book demonstrates the author's exceptional insightfulnesses about human psychology.
Cuốn sách thể hiện sự nhạy bén đặc biệt của tác giả về tâm lý con người.
scientists' collaborative insightfulnesses resulted in a breakthrough discovery.
Sự nhạy bén hợp tác của các nhà khoa học đã dẫn đến một phát hiện đột phá.
the philosopher's intellectual insightfulnesses challenged traditional beliefs.
Sự nhạy bén trí tuệ của triết gia đã thách thức các niềm tin truyền thống.
their creative insightfulnesses transformed a failing business into a success.
Sự nhạy bén sáng tạo của họ đã biến một doanh nghiệp thất bại thành một thành công.
the judge's remarkable insightfulnesses were evident in her fair rulings.
Sự nhạy bén đáng khen của thẩm phán thể hiện rõ trong các phán quyết công bằng của bà.
students' diverse insightfulnesses enriched classroom discussions.
Sự nhạy bén đa dạng của sinh viên làm phong phú các cuộc thảo luận trong lớp học.
the researcher's unusual insightfulnesses uncovered hidden patterns in data.
Sự nhạy bén không bình thường của nhà nghiên cứu đã phát hiện ra các mô hình ẩn trong dữ liệu.
manager's practical insightfulnesses improved workplace efficiency significantly.
Sự nhạy bén thực tiễn của quản lý đã cải thiện đáng kể hiệu quả làm việc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay