She is an inspirer of creativity in the workplace.
Cô ấy là người truyền cảm hứng sáng tạo trong công sở.
He is known as an inspirer of young minds.
Anh ấy được biết đến như một người truyền cảm hứng cho những tâm hồn trẻ.
The teacher is an inspirer of curiosity in her students.
Giáo viên là người truyền cảm hứng cho sự tò mò ở học sinh.
The coach is an inspirer of determination in the team.
Huấn luyện viên là người truyền cảm hứng cho sự quyết tâm trong đội.
She is an inspirer of positive change in the community.
Cô ấy là người truyền cảm hứng cho sự thay đổi tích cực trong cộng đồng.
He is an inspirer of hope in times of adversity.
Anh ấy là người truyền cảm hứng cho hy vọng trong những thời điểm khó khăn.
The artist is an inspirer of emotion through her work.
Nghệ sĩ là người truyền cảm hứng cho cảm xúc thông qua tác phẩm của cô ấy.
The book serves as an inspirer of reflection and introspection.
Cuốn sách đóng vai trò như một nguồn truyền cảm hứng cho sự phản ánh và nội tâm.
The leader is an inspirer of loyalty and dedication among followers.
Nhà lãnh đạo là người truyền cảm hứng cho lòng trung thành và sự tận tâm trong những người theo sau.
She is an inspirer of change through her activism.
Cô ấy là người truyền cảm hứng cho sự thay đổi thông qua hoạt động của cô ấy.
She is an inspirer of creativity in the workplace.
Cô ấy là người truyền cảm hứng sáng tạo trong công sở.
He is known as an inspirer of young minds.
Anh ấy được biết đến như một người truyền cảm hứng cho những tâm hồn trẻ.
The teacher is an inspirer of curiosity in her students.
Giáo viên là người truyền cảm hứng cho sự tò mò ở học sinh.
The coach is an inspirer of determination in the team.
Huấn luyện viên là người truyền cảm hứng cho sự quyết tâm trong đội.
She is an inspirer of positive change in the community.
Cô ấy là người truyền cảm hứng cho sự thay đổi tích cực trong cộng đồng.
He is an inspirer of hope in times of adversity.
Anh ấy là người truyền cảm hứng cho hy vọng trong những thời điểm khó khăn.
The artist is an inspirer of emotion through her work.
Nghệ sĩ là người truyền cảm hứng cho cảm xúc thông qua tác phẩm của cô ấy.
The book serves as an inspirer of reflection and introspection.
Cuốn sách đóng vai trò như một nguồn truyền cảm hứng cho sự phản ánh và nội tâm.
The leader is an inspirer of loyalty and dedication among followers.
Nhà lãnh đạo là người truyền cảm hứng cho lòng trung thành và sự tận tâm trong những người theo sau.
She is an inspirer of change through her activism.
Cô ấy là người truyền cảm hứng cho sự thay đổi thông qua hoạt động của cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay