institutionally racist
thân thiện chế độ phân biệt chủng tộc
institutionally biased
thân thiện chế độ thiên vị
institutionally determined
thân thiện chế độ xác định
institutionally driven
thân thiện chế độ thúc đẩy
institutionally racist
thân thiện chế độ phân biệt chủng tộc
institutionally biased
thân thiện chế độ thiên vị
institutionally determined
thân thiện chế độ xác định
institutionally driven
thân thiện chế độ thúc đẩy
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay