insubstantial

[Mỹ]/ˌɪnsəbˈstænʃl/
[Anh]/ˌɪnsəbˈstænʃl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. thiếu chất, thiếu sự hiện diện vật lý, thiếu độ rắn.

Câu ví dụ

an insubstantial semblance

một vẻ bề ngoài hão huyền

an insubstantial mirage on the horizon

một ảo ảnh mỏng manh trên đường chân trời

imaginary and insubstantial victories;

Những chiến thắng tưởng tượng và vô hình.

"Lodge : Originally an insubstantial dwelling, or one erected for a temporary occupational purpose (e.g., woodcutting or masonry) or for use during the hunting season."

"[Chỗ ở: Ban đầu là một nơi ở không đáng kể, hoặc một nơi được xây dựng cho mục đích kinh doanh tạm thời (ví dụ: khai thác gỗ hoặc xây dựng) hoặc để sử dụng trong mùa săn bắn.]"

The insubstantial evidence was not enough to convict the suspect.

Những bằng chứng không đáng kể là không đủ để kết tội bị cáo.

She felt an insubstantial connection to the city she had just moved to.

Cô cảm thấy có một mối liên hệ hời hợt với thành phố mà cô vừa chuyển đến.

His argument was insubstantial and lacked supporting evidence.

Lý luận của anh ta là không đáng kể và thiếu bằng chứng hỗ trợ.

The insubstantial meal left him feeling hungry an hour later.

Bữa ăn không đáng kể khiến anh ta cảm thấy đói sau một giờ.

The insubstantial breeze provided little relief from the heat.

Gió nhẹ không đáng kể mang lại ít sự giải tỏa nào khỏi cái nóng.

Her insubstantial excuse for being late did not convince her boss.

Lời xin lỗi hời hợt của cô ấy về việc đến muộn không thuyết phục được sếp.

The insubstantial foundation of the building made it vulnerable to earthquakes.

Nền móng không đáng kể của tòa nhà khiến nó dễ bị tổn thương bởi động đất.

His insubstantial savings were quickly depleted when he lost his job.

Tiết kiệm không đáng kể của anh ấy nhanh chóng bị cạn kiệt khi anh ấy mất việc.

The insubstantial plot of the movie failed to captivate the audience.

Nội dung phim không đáng kể đã không thể thu hút khán giả.

She had an insubstantial grasp of the subject matter and struggled in class.

Cô ấy có một sự hiểu biết hời hợt về chủ đề và gặp khó khăn trong lớp.

Ví dụ thực tế

If that seems surprisingly insubstantial, bear in mind that at the microscopic level things behave differently.

Nếu điều đó có vẻ đáng ngạc nhiên và không đáng kể, hãy nhớ rằng ở cấp độ hiển vi, mọi thứ hoạt động khác nhau.

Nguồn: A Brief History of Everything

Her present life, her work, the friends she had, seemed insubstantial compared with all that had happened before.

Cuộc sống hiện tại của cô ấy, công việc của cô ấy, những người bạn cô ấy có, có vẻ không đáng kể so với tất cả những gì đã xảy ra trước đó.

Nguồn: Modern University English Intensive Reading (2nd Edition) Volume 4

It is very compelling but insubstantial evidence.

Đây là bằng chứng rất thuyết phục nhưng không đáng kể.

Nguồn: World Atlas of Wonders

Her body seemed to wither and become more insubstantial each day.

Cơ thể cô ấy dường như héo mòn và trở nên mong manh hơn mỗi ngày.

Nguồn: Fresh air

Zeena herself, from an oppressive reality, had faded into an insubstantial shade.

Zeena, từ một thực tế đè nén, đã phai nhạt thành một bóng tối không đáng kể.

Nguồn: Itan Flomei

So these are not insubstantial holdings, which, of course, tot it up would make the King one of the wealthiest people in the world.

Vì vậy, đây không phải là những tài sản không đáng kể, mà tất nhiên, cộng lại sẽ khiến nhà vua trở thành một trong những người giàu nhất thế giới.

Nguồn: Financial Times

He was oddly colourless, with transparent eyelashes, wispy hair and an insubstantial air, as though a single gust of wind might blow him away.

Anh ta có vẻ ngoài kỳ lạ và nhợt nhạt, với hàng mi trong suốt, tóc thưa và một vẻ ngoài không đáng kể, như thể một cơn gió mạnh có thể thổi bay anh ta đi vậy.

Nguồn: Harry Potter and the Half-Blood Prince

All those colorful smudges and loose brush work seemed insubstantial and ephemeral when you compared them to the rigorous forms of the cubists and futurists.

Tất cả những mảng màu sắc và kỹ thuật vẽ lỏng lẻo đó có vẻ không đáng kể và phù du khi so sánh với những hình thức nghiêm ngặt của những người theo chủ nghĩa lập thể và chủ nghĩa tương lai.

Nguồn: Secrets of Masterpieces

The billowing banks of fog thus created might look insubstantial, but there is water here to be captured-and in this, the driest place on Earth, capture it people do.

Những bãi sương mù cuộn trào được tạo ra như vậy có thể có vẻ không đáng kể, nhưng ở đây có nước để thu thập - và ở nơi khô khan nhất trên Trái đất, mọi người thu thập nó.

Nguồn: The Economist - Technology

This was the thing that was important, the cycle of life, with birth and death merging one into the other in an imperceptible twilight and an insubstantial dawn.

Đây là điều quan trọng, vòng tuần hoàn của cuộc sống, với sự sinh và cái chết hòa lẫn vào nhau trong một buổi hoàng hôn không thể nhận ra và một bình minh không đáng kể.

Nguồn: Cross Stream (Part 1)

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay