unsubstantial evidence
bằng chứng không đáng kể
unsubstantial claim
khẳng định không đáng kể
unsubstantial argument
lập luận không đáng kể
unsubstantial support
sự hỗ trợ không đáng kể
unsubstantial amount
số lượng không đáng kể
unsubstantial benefits
lợi ích không đáng kể
unsubstantial results
kết quả không đáng kể
unsubstantial resources
nguồn lực không đáng kể
unsubstantial presence
sự hiện diện không đáng kể
unsubstantial details
chi tiết không đáng kể
the evidence presented was unsubstantial and failed to convince the jury.
bằng chứng được đưa ra là không đáng kể và không đủ để thuyết phục bồi thẩm đoàn.
her arguments seemed unsubstantial, lacking any real support.
lý luận của cô ấy có vẻ không đáng kể, thiếu bất kỳ sự hỗ trợ thực sự nào.
despite the unsubstantial claims, many people believed the rumors.
bất chấp những tuyên bố không đáng kể, nhiều người vẫn tin vào những lời đồn.
the project was criticized for its unsubstantial budget estimates.
dự án bị chỉ trích vì những ước tính ngân sách không đáng kể.
his hopes for promotion were based on unsubstantial reasons.
niềm hy vọng thăng chức của anh ấy dựa trên những lý do không đáng kể.
the article was filled with unsubstantial information that misled readers.
bài viết tràn ngập thông tin không đáng kể khiến độc giả hiểu lầm.
they dismissed the proposal as unsubstantial and impractical.
họ bác bỏ đề xuất vì nó không đáng kể và không thực tế.
unsubstantial evidence can lead to wrongful convictions.
bằng chứng không đáng kể có thể dẫn đến những bản án sai lầm.
the meeting was filled with unsubstantial discussions that wasted time.
cuộc họp tràn ngập những cuộc thảo luận không đáng kể gây lãng phí thời gian.
his unsubstantial excuses did not convince anyone.
những lời xin lỗi không đáng kể của anh ấy không thuyết phục được ai.
unsubstantial evidence
bằng chứng không đáng kể
unsubstantial claim
khẳng định không đáng kể
unsubstantial argument
lập luận không đáng kể
unsubstantial support
sự hỗ trợ không đáng kể
unsubstantial amount
số lượng không đáng kể
unsubstantial benefits
lợi ích không đáng kể
unsubstantial results
kết quả không đáng kể
unsubstantial resources
nguồn lực không đáng kể
unsubstantial presence
sự hiện diện không đáng kể
unsubstantial details
chi tiết không đáng kể
the evidence presented was unsubstantial and failed to convince the jury.
bằng chứng được đưa ra là không đáng kể và không đủ để thuyết phục bồi thẩm đoàn.
her arguments seemed unsubstantial, lacking any real support.
lý luận của cô ấy có vẻ không đáng kể, thiếu bất kỳ sự hỗ trợ thực sự nào.
despite the unsubstantial claims, many people believed the rumors.
bất chấp những tuyên bố không đáng kể, nhiều người vẫn tin vào những lời đồn.
the project was criticized for its unsubstantial budget estimates.
dự án bị chỉ trích vì những ước tính ngân sách không đáng kể.
his hopes for promotion were based on unsubstantial reasons.
niềm hy vọng thăng chức của anh ấy dựa trên những lý do không đáng kể.
the article was filled with unsubstantial information that misled readers.
bài viết tràn ngập thông tin không đáng kể khiến độc giả hiểu lầm.
they dismissed the proposal as unsubstantial and impractical.
họ bác bỏ đề xuất vì nó không đáng kể và không thực tế.
unsubstantial evidence can lead to wrongful convictions.
bằng chứng không đáng kể có thể dẫn đến những bản án sai lầm.
the meeting was filled with unsubstantial discussions that wasted time.
cuộc họp tràn ngập những cuộc thảo luận không đáng kể gây lãng phí thời gian.
his unsubstantial excuses did not convince anyone.
những lời xin lỗi không đáng kể của anh ấy không thuyết phục được ai.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay