insular mentality
tinh thần khép kín
insular community
cộng đồng khép kín
insular culture
văn hóa khép kín
insular attitude
thái độ khép kín
a stubbornly insular farming people.
những người nông dân sống biệt lập và cố chấp.
the movement of goods of insular origin.
sự di chuyển hàng hóa có nguồn gốc từ các đảo.
insular illumination of the 6th century.
ánh sáng rọi chiếu biệt lập của thế kỷ thứ 6.
A continental climate is different from an insular one.
Một khí hậu lục địa khác với một khí hậu hải đảo.
people living restricted and sometimes insular existences.
những người sống những cuộc sống bị hạn chế và đôi khi khép kín.
insular mentality
tinh thần khép kín
insular community
cộng đồng khép kín
insular culture
văn hóa khép kín
insular attitude
thái độ khép kín
a stubbornly insular farming people.
những người nông dân sống biệt lập và cố chấp.
the movement of goods of insular origin.
sự di chuyển hàng hóa có nguồn gốc từ các đảo.
insular illumination of the 6th century.
ánh sáng rọi chiếu biệt lập của thế kỷ thứ 6.
A continental climate is different from an insular one.
Một khí hậu lục địa khác với một khí hậu hải đảo.
people living restricted and sometimes insular existences.
những người sống những cuộc sống bị hạn chế và đôi khi khép kín.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay