broad-minded individual
tính cách cởi mở
be broad-minded
suy nghĩ rộng mở
broad-minded view
quan điểm rộng mở
broad-minded approach
phương pháp tiếp cận cởi mở
becoming broad-minded
trở nên cởi mở
broad-minded people
những người cởi mở
remarkably broad-minded
rất cởi mở
broad-mindedness is key
tính cởi mở là chìa khóa
stay broad-minded
vẫn giữ tính cởi mở
broad-minded culture
văn hóa cởi mở
she has a broad-minded approach to different cultures and traditions.
Cô ấy có cách tiếp cận cởi mở với các nền văn hóa và truyền thống khác nhau.
it's important to be broad-minded and accept new ideas.
Điều quan trọng là phải cởi mở và chấp nhận những ý tưởng mới.
the company fostered a broad-minded environment for its employees.
Công ty đã tạo ra một môi trường cởi mở với nhân viên.
he's a broad-minded individual who is always willing to listen.
Anh ấy là một người cởi mở, luôn sẵn sàng lắng nghe.
a broad-minded perspective can help you solve problems effectively.
Một quan điểm cởi mở có thể giúp bạn giải quyết vấn đề một cách hiệu quả.
we need broad-minded leaders to navigate complex challenges.
Chúng ta cần những nhà lãnh đạo cởi mở để vượt qua những thách thức phức tạp.
she gave a broad-minded speech on the importance of tolerance.
Cô ấy đã đưa ra một bài phát biểu cởi mở về tầm quan trọng của sự khoan dung.
the university encourages students to be broad-minded and curious.
Trường đại học khuyến khích sinh viên cởi mở và tò mò.
having a broad-minded attitude is crucial for personal growth.
Có thái độ cởi mở là điều quan trọng cho sự phát triển cá nhân.
he demonstrated a broad-minded understanding of the situation.
Anh ấy đã thể hiện sự hiểu biết cởi mở về tình hình.
it's refreshing to meet someone with such a broad-minded view.
Thật thú vị khi gặp ai đó có quan điểm cởi mở như vậy.
broad-minded individual
tính cách cởi mở
be broad-minded
suy nghĩ rộng mở
broad-minded view
quan điểm rộng mở
broad-minded approach
phương pháp tiếp cận cởi mở
becoming broad-minded
trở nên cởi mở
broad-minded people
những người cởi mở
remarkably broad-minded
rất cởi mở
broad-mindedness is key
tính cởi mở là chìa khóa
stay broad-minded
vẫn giữ tính cởi mở
broad-minded culture
văn hóa cởi mở
she has a broad-minded approach to different cultures and traditions.
Cô ấy có cách tiếp cận cởi mở với các nền văn hóa và truyền thống khác nhau.
it's important to be broad-minded and accept new ideas.
Điều quan trọng là phải cởi mở và chấp nhận những ý tưởng mới.
the company fostered a broad-minded environment for its employees.
Công ty đã tạo ra một môi trường cởi mở với nhân viên.
he's a broad-minded individual who is always willing to listen.
Anh ấy là một người cởi mở, luôn sẵn sàng lắng nghe.
a broad-minded perspective can help you solve problems effectively.
Một quan điểm cởi mở có thể giúp bạn giải quyết vấn đề một cách hiệu quả.
we need broad-minded leaders to navigate complex challenges.
Chúng ta cần những nhà lãnh đạo cởi mở để vượt qua những thách thức phức tạp.
she gave a broad-minded speech on the importance of tolerance.
Cô ấy đã đưa ra một bài phát biểu cởi mở về tầm quan trọng của sự khoan dung.
the university encourages students to be broad-minded and curious.
Trường đại học khuyến khích sinh viên cởi mở và tò mò.
having a broad-minded attitude is crucial for personal growth.
Có thái độ cởi mở là điều quan trọng cho sự phát triển cá nhân.
he demonstrated a broad-minded understanding of the situation.
Anh ấy đã thể hiện sự hiểu biết cởi mở về tình hình.
it's refreshing to meet someone with such a broad-minded view.
Thật thú vị khi gặp ai đó có quan điểm cởi mở như vậy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay