| số nhiều | intangibilities |
intangibility factors
các yếu tố vô hình
the intangibility of love makes it difficult to define.
Sự vô hình của tình yêu khiến nó khó định nghĩa.
many businesses struggle with the intangibility of their services.
Nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn với tính vô hình của dịch vụ của họ.
intangibility can lead to challenges in marketing strategies.
Tính vô hình có thể dẫn đến những thách thức trong chiến lược marketing.
the intangibility of brand value is often underestimated.
Tính vô hình của giá trị thương hiệu thường bị đánh giá thấp.
understanding intangibility is crucial in the service industry.
Hiểu được tính vô hình là rất quan trọng trong ngành dịch vụ.
intangibility makes it hard to measure customer satisfaction.
Tính vô hình khiến việc đo lường sự hài lòng của khách hàng trở nên khó khăn.
the intangibility of emotions can be both beautiful and painful.
Sự vô hình của cảm xúc có thể vừa đẹp đẽ vừa đau đớn.
investors often overlook the intangibility of intellectual property.
Các nhà đầu tư thường bỏ qua tính vô hình của quyền sở hữu trí tuệ.
intangibility in art creates unique experiences for viewers.
Tính vô hình trong nghệ thuật tạo ra những trải nghiệm độc đáo cho người xem.
the intangibility of trust is essential in building relationships.
Tính vô hình của sự tin tưởng là điều cần thiết để xây dựng các mối quan hệ.
intangibility factors
các yếu tố vô hình
the intangibility of love makes it difficult to define.
Sự vô hình của tình yêu khiến nó khó định nghĩa.
many businesses struggle with the intangibility of their services.
Nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn với tính vô hình của dịch vụ của họ.
intangibility can lead to challenges in marketing strategies.
Tính vô hình có thể dẫn đến những thách thức trong chiến lược marketing.
the intangibility of brand value is often underestimated.
Tính vô hình của giá trị thương hiệu thường bị đánh giá thấp.
understanding intangibility is crucial in the service industry.
Hiểu được tính vô hình là rất quan trọng trong ngành dịch vụ.
intangibility makes it hard to measure customer satisfaction.
Tính vô hình khiến việc đo lường sự hài lòng của khách hàng trở nên khó khăn.
the intangibility of emotions can be both beautiful and painful.
Sự vô hình của cảm xúc có thể vừa đẹp đẽ vừa đau đớn.
investors often overlook the intangibility of intellectual property.
Các nhà đầu tư thường bỏ qua tính vô hình của quyền sở hữu trí tuệ.
intangibility in art creates unique experiences for viewers.
Tính vô hình trong nghệ thuật tạo ra những trải nghiệm độc đáo cho người xem.
the intangibility of trust is essential in building relationships.
Tính vô hình của sự tin tưởng là điều cần thiết để xây dựng các mối quan hệ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay