non-physical world
thế giới phi vật chất
non-physical presence
sự hiện diện phi vật chất
non-physical realm
cõi phi vật chất
non-physical form
dạng thức phi vật chất
non-physical interaction
sự tương tác phi vật chất
non-physical energy
năng lượng phi vật chất
feeling non-physical
cảm nhận về sự phi vật chất
creating non-physical
tạo ra sự phi vật chất
experiencing non-physical
trải nghiệm sự phi vật chất
purely non-physical
thuần túy phi vật chất
non-physical world
thế giới phi vật chất
non-physical presence
sự hiện diện phi vật chất
non-physical realm
cõi phi vật chất
non-physical form
dạng thức phi vật chất
non-physical interaction
sự tương tác phi vật chất
non-physical energy
năng lượng phi vật chất
feeling non-physical
cảm nhận về sự phi vật chất
creating non-physical
tạo ra sự phi vật chất
experiencing non-physical
trải nghiệm sự phi vật chất
purely non-physical
thuần túy phi vật chất
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay