she announced her intention to resign from the company next month.
Cô ấy đã công bố ý định từ chức khỏi công ty vào tháng tới.
the intention behind his generous donation was to help underprivileged students.
Mục đích đằng sau khoản đóng góp hào phóng của anh ấy là để giúp đỡ các sinh viên nghèo khó.
be careful what you intend to do, as intentions can have unintended consequences.
Hãy cẩn thận với những điều bạn định làm, vì ý định có thể dẫn đến những hậu quả ngoài ý muốn.
her good intentions were appreciated, even though the project failed.
Ý định tốt của cô ấy được đánh giá cao, dù dự án đã thất bại.
the government stated its intention to improve healthcare services in rural areas.
Chính phủ đã tuyên bố ý định cải thiện các dịch vụ y tế ở vùng nông thôn.
he entered the room with obvious malicious intention toward the meeting attendees.
Anh ta bước vào phòng với ý định tà mal rõ rệt đối với những người tham dự cuộc họp.
understanding the author's original intention helps interpret this difficult text.
Hiểu được ý định ban đầu của tác giả giúp diễn giải đoạn văn khó này.
she visited her grandmother with the intention of learning family recipes.
Cô ấy đến thăm bà ngoại với mục đích học các công thức nấu ăn gia đình.
the intention of this policy is to reduce carbon emissions by fifty percent.
Mục đích của chính sách này là giảm 50% lượng khí thải carbon.
despite his declared intention to help, he actually caused more problems.
Dù anh ấy tuyên bố ý định giúp đỡ, nhưng thực tế lại gây ra nhiều vấn đề hơn.
my intention was never to hurt your feelings, and i apologize sincerely.
Ý định của tôi bao giờ cũng không phải là làm tổn thương cảm xúc của bạn, và tôi xin chân thành lỗi.
the intention behind the surprise party was to celebrate her promotion.
Mục đích đằng sau bữa tiệc bất ngờ là để chúc mừng sự thăng tiến của cô ấy.
she announced her intention to resign from the company next month.
Cô ấy đã công bố ý định từ chức khỏi công ty vào tháng tới.
the intention behind his generous donation was to help underprivileged students.
Mục đích đằng sau khoản đóng góp hào phóng của anh ấy là để giúp đỡ các sinh viên nghèo khó.
be careful what you intend to do, as intentions can have unintended consequences.
Hãy cẩn thận với những điều bạn định làm, vì ý định có thể dẫn đến những hậu quả ngoài ý muốn.
her good intentions were appreciated, even though the project failed.
Ý định tốt của cô ấy được đánh giá cao, dù dự án đã thất bại.
the government stated its intention to improve healthcare services in rural areas.
Chính phủ đã tuyên bố ý định cải thiện các dịch vụ y tế ở vùng nông thôn.
he entered the room with obvious malicious intention toward the meeting attendees.
Anh ta bước vào phòng với ý định tà mal rõ rệt đối với những người tham dự cuộc họp.
understanding the author's original intention helps interpret this difficult text.
Hiểu được ý định ban đầu của tác giả giúp diễn giải đoạn văn khó này.
she visited her grandmother with the intention of learning family recipes.
Cô ấy đến thăm bà ngoại với mục đích học các công thức nấu ăn gia đình.
the intention of this policy is to reduce carbon emissions by fifty percent.
Mục đích của chính sách này là giảm 50% lượng khí thải carbon.
despite his declared intention to help, he actually caused more problems.
Dù anh ấy tuyên bố ý định giúp đỡ, nhưng thực tế lại gây ra nhiều vấn đề hơn.
my intention was never to hurt your feelings, and i apologize sincerely.
Ý định của tôi bao giờ cũng không phải là làm tổn thương cảm xúc của bạn, và tôi xin chân thành lỗi.
the intention behind the surprise party was to celebrate her promotion.
Mục đích đằng sau bữa tiệc bất ngờ là để chúc mừng sự thăng tiến của cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay