meta data
dữ liệu siêu dữ liệu
meta tags
thẻ siêu dữ liệu
meta info
thông tin siêu dữ liệu
meta level
mức siêu dữ liệu
meta analysis
phân tích siêu dữ liệu
meta knowledge
kiến thức siêu dữ liệu
meta model
mô hình siêu dữ liệu
meta program
chương trình siêu dữ liệu
meta language
ngôn ngữ siêu dữ liệu
meta search
tìm kiếm siêu dữ liệu
that's a pretty meta joke, considering it's about jokes.
Đó là một câu đùa khá siêu việt, xét đến việc nó nói về các câu đùa.
she's always talking about meta-cognition and self-awareness.
Cô ấy luôn nói về nhận thức siêu việt và tự nhận thức.
the movie was so meta, it even commented on its own plot.
Bộ phim rất siêu việt đến mức nó thậm chí còn bình luận về chính cốt truyện của nó.
he's writing a meta-narrative about his own life.
Anh ấy đang viết một tường thuật siêu việt về cuộc đời mình.
this game has some really interesting meta-elements.
Trò chơi này có một số yếu tố siêu việt thực sự thú vị.
the author uses metafiction to blur the lines between reality and fiction.
Tác giả sử dụng tiểu thuyết siêu việt để làm mờ ranh giới giữa thực tế và hư cấu.
it's a bit meta to analyze a work of art about analysis.
Thật hơi siêu việt khi phân tích một tác phẩm nghệ thuật về phân tích.
the artist is known for his use of meta-humor in his paintings.
Nghệ sĩ nổi tiếng với việc sử dụng hài hước siêu việt trong các bức tranh của mình.
they're having a meta discussion about the nature of reality.
Họ đang có một cuộc thảo luận siêu việt về bản chất của thực tế.
he created a meta-language to describe his complex theories.
Anh ấy đã tạo ra một ngôn ngữ siêu việt để mô tả các lý thuyết phức tạp của mình.
meta data
dữ liệu siêu dữ liệu
meta tags
thẻ siêu dữ liệu
meta info
thông tin siêu dữ liệu
meta level
mức siêu dữ liệu
meta analysis
phân tích siêu dữ liệu
meta knowledge
kiến thức siêu dữ liệu
meta model
mô hình siêu dữ liệu
meta program
chương trình siêu dữ liệu
meta language
ngôn ngữ siêu dữ liệu
meta search
tìm kiếm siêu dữ liệu
that's a pretty meta joke, considering it's about jokes.
Đó là một câu đùa khá siêu việt, xét đến việc nó nói về các câu đùa.
she's always talking about meta-cognition and self-awareness.
Cô ấy luôn nói về nhận thức siêu việt và tự nhận thức.
the movie was so meta, it even commented on its own plot.
Bộ phim rất siêu việt đến mức nó thậm chí còn bình luận về chính cốt truyện của nó.
he's writing a meta-narrative about his own life.
Anh ấy đang viết một tường thuật siêu việt về cuộc đời mình.
this game has some really interesting meta-elements.
Trò chơi này có một số yếu tố siêu việt thực sự thú vị.
the author uses metafiction to blur the lines between reality and fiction.
Tác giả sử dụng tiểu thuyết siêu việt để làm mờ ranh giới giữa thực tế và hư cấu.
it's a bit meta to analyze a work of art about analysis.
Thật hơi siêu việt khi phân tích một tác phẩm nghệ thuật về phân tích.
the artist is known for his use of meta-humor in his paintings.
Nghệ sĩ nổi tiếng với việc sử dụng hài hước siêu việt trong các bức tranh của mình.
they're having a meta discussion about the nature of reality.
Họ đang có một cuộc thảo luận siêu việt về bản chất của thực tế.
he created a meta-language to describe his complex theories.
Anh ấy đã tạo ra một ngôn ngữ siêu việt để mô tả các lý thuyết phức tạp của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay