intensifiers

[Mỹ]/ɪnˈtensɪfaɪəz/
[Anh]/ɪnˈtensɪfaɪrz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những thứ làm cho một cái gì đó mạnh mẽ hơn hoặc cường độ hơn

Cụm từ & Cách kết hợp

strong intensifiers

chất tăng cường mạnh mẽ

very intensifiers

tăng cường rất nhiều

intensifiers usage

sử dụng các từ tăng cường

intensifiers examples

ví dụ về các từ tăng cường

intensifiers list

danh sách các từ tăng cường

intensifiers effects

tác dụng của các từ tăng cường

common intensifiers

các từ tăng cường phổ biến

intensifiers types

các loại từ tăng cường

negative intensifiers

các từ tăng cường tiêu cực

intensifiers function

chức năng của các từ tăng cường

Câu ví dụ

she really loves to use intensifiers in her writing.

Cô ấy thực sự thích sử dụng các trạng từ tăng cường trong bài viết của mình.

intensifiers can make your statements more impactful.

Các trạng từ tăng cường có thể làm cho các phát biểu của bạn trở nên có tác động hơn.

using very as an intensifier can emphasize your feelings.

Việc sử dụng 'very' như một trạng từ tăng cường có thể nhấn mạnh cảm xúc của bạn.

using intensifiers can enhance your persuasive skills.

Việc sử dụng các trạng từ tăng cường có thể nâng cao kỹ năng thuyết phục của bạn.

intensifiers often add emotion to everyday language.

Các trạng từ tăng cường thường thêm cảm xúc vào ngôn ngữ hàng ngày.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay