The interdepartmental meeting was scheduled for next Monday.
Cuộc họp liên phòng ban đã được lên lịch cho thứ Hai tới.
Effective communication is essential for interdepartmental collaboration.
Giao tiếp hiệu quả là điều cần thiết cho sự hợp tác giữa các phòng ban.
She was promoted to a new interdepartmental role.
Cô ấy được thăng chức lên một vị trí liên phòng ban mới.
Interdepartmental conflicts can hinder progress in the organization.
Những xung đột giữa các phòng ban có thể cản trở tiến độ trong tổ chức.
The interdepartmental team worked together to complete the project on time.
Đội ngũ liên phòng ban đã làm việc cùng nhau để hoàn thành dự án đúng thời hạn.
The interdepartmental communication channels need to be improved.
Các kênh giao tiếp liên phòng ban cần được cải thiện.
He excels in fostering interdepartmental relationships.
Anh ấy rất xuất sắc trong việc xây dựng các mối quan hệ giữa các phòng ban.
Interdepartmental cooperation is crucial for the success of the company.
Sự hợp tác giữa các phòng ban là rất quan trọng đối với sự thành công của công ty.
The interdepartmental transfer process can be complex.
Quy trình chuyển giao liên phòng ban có thể phức tạp.
Interdepartmental projects often require input from multiple teams.
Các dự án liên phòng ban thường yêu cầu sự đóng góp từ nhiều nhóm.
An interdepartmental committee... -No. No. No, Humphrey.
Một ủy ban liên phòng ban... -Không. Không. Không, Humphrey.
Nguồn: Yes, Minister Season 1Apparently, we failed to rescind the interdepartmental clearance procedure.
Có vẻ như chúng tôi đã không thể thu hồi quy trình xóa bỏ liên phòng ban.
Nguồn: Yes, Minister Season 1The review will recommend the creation of a new interdepartmental office.
Đánh giá sẽ đề xuất thành lập một văn phòng liên phòng ban mới.
Nguồn: NPR News June 2015 CompilationAnd I propose we make an immediate start by setting up an interdepartmental committee, and forming... - No, no, no, no, Humphrey.
Và tôi đề xuất chúng ta bắt đầu ngay lập tức bằng cách thành lập một ủy ban liên phòng ban và hình thành... - Không, không, không, không, Humphrey.
Nguồn: Yes, Minister Season 3The interdepartmental meeting was scheduled for next Monday.
Cuộc họp liên phòng ban đã được lên lịch cho thứ Hai tới.
Effective communication is essential for interdepartmental collaboration.
Giao tiếp hiệu quả là điều cần thiết cho sự hợp tác giữa các phòng ban.
She was promoted to a new interdepartmental role.
Cô ấy được thăng chức lên một vị trí liên phòng ban mới.
Interdepartmental conflicts can hinder progress in the organization.
Những xung đột giữa các phòng ban có thể cản trở tiến độ trong tổ chức.
The interdepartmental team worked together to complete the project on time.
Đội ngũ liên phòng ban đã làm việc cùng nhau để hoàn thành dự án đúng thời hạn.
The interdepartmental communication channels need to be improved.
Các kênh giao tiếp liên phòng ban cần được cải thiện.
He excels in fostering interdepartmental relationships.
Anh ấy rất xuất sắc trong việc xây dựng các mối quan hệ giữa các phòng ban.
Interdepartmental cooperation is crucial for the success of the company.
Sự hợp tác giữa các phòng ban là rất quan trọng đối với sự thành công của công ty.
The interdepartmental transfer process can be complex.
Quy trình chuyển giao liên phòng ban có thể phức tạp.
Interdepartmental projects often require input from multiple teams.
Các dự án liên phòng ban thường yêu cầu sự đóng góp từ nhiều nhóm.
An interdepartmental committee... -No. No. No, Humphrey.
Một ủy ban liên phòng ban... -Không. Không. Không, Humphrey.
Nguồn: Yes, Minister Season 1Apparently, we failed to rescind the interdepartmental clearance procedure.
Có vẻ như chúng tôi đã không thể thu hồi quy trình xóa bỏ liên phòng ban.
Nguồn: Yes, Minister Season 1The review will recommend the creation of a new interdepartmental office.
Đánh giá sẽ đề xuất thành lập một văn phòng liên phòng ban mới.
Nguồn: NPR News June 2015 CompilationAnd I propose we make an immediate start by setting up an interdepartmental committee, and forming... - No, no, no, no, Humphrey.
Và tôi đề xuất chúng ta bắt đầu ngay lập tức bằng cách thành lập một ủy ban liên phòng ban và hình thành... - Không, không, không, không, Humphrey.
Nguồn: Yes, Minister Season 3Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay