| số nhiều | internships |
summer internship
thực tập mùa hè
internship program
chương trình thực tập
paid internship
thực tập có trả lương
internship offer
đề xuất thực tập
internship application
đơn xin thực tập
internship experience
kinh nghiệm thực tập
internship position
vị trí thực tập
virtual internship
thực tập ảo
internship coordinator
coodinator thực tập
internship requirements
yêu cầu thực tập
i secured an internship at a leading tech company.
Tôi đã có được một kỳ thực tập tại một công ty công nghệ hàng đầu.
her internship experience helped her land a full-time job.
Kinh nghiệm thực tập của cô ấy đã giúp cô ấy có được một công việc toàn thời gian.
internship applications are due next month.
Hồ sơ đăng ký thực tập đến hạn vào tháng tới.
many students seek internships during their summer break.
Nhiều sinh viên tìm kiếm cơ hội thực tập trong kỳ nghỉ hè của họ.
networking during your internship can lead to future opportunities.
Mạng lưới quan hệ trong quá trình thực tập của bạn có thể dẫn đến những cơ hội trong tương lai.
she learned valuable skills during her internship.
Cô ấy đã học được những kỹ năng có giá trị trong quá trình thực tập của mình.
internship programs often provide hands-on experience.
Các chương trình thực tập thường cung cấp kinh nghiệm thực tế.
he received a recommendation letter after his internship.
Anh ấy đã nhận được thư giới thiệu sau kỳ thực tập của mình.
completing an internship is essential for my major.
Hoàn thành một kỳ thực tập là điều cần thiết cho chuyên ngành của tôi.
internships can be competitive, so apply early.
Các kỳ thực tập có thể rất cạnh tranh, vì vậy hãy đăng ký sớm.
summer internship
thực tập mùa hè
internship program
chương trình thực tập
paid internship
thực tập có trả lương
internship offer
đề xuất thực tập
internship application
đơn xin thực tập
internship experience
kinh nghiệm thực tập
internship position
vị trí thực tập
virtual internship
thực tập ảo
internship coordinator
coodinator thực tập
internship requirements
yêu cầu thực tập
i secured an internship at a leading tech company.
Tôi đã có được một kỳ thực tập tại một công ty công nghệ hàng đầu.
her internship experience helped her land a full-time job.
Kinh nghiệm thực tập của cô ấy đã giúp cô ấy có được một công việc toàn thời gian.
internship applications are due next month.
Hồ sơ đăng ký thực tập đến hạn vào tháng tới.
many students seek internships during their summer break.
Nhiều sinh viên tìm kiếm cơ hội thực tập trong kỳ nghỉ hè của họ.
networking during your internship can lead to future opportunities.
Mạng lưới quan hệ trong quá trình thực tập của bạn có thể dẫn đến những cơ hội trong tương lai.
she learned valuable skills during her internship.
Cô ấy đã học được những kỹ năng có giá trị trong quá trình thực tập của mình.
internship programs often provide hands-on experience.
Các chương trình thực tập thường cung cấp kinh nghiệm thực tế.
he received a recommendation letter after his internship.
Anh ấy đã nhận được thư giới thiệu sau kỳ thực tập của mình.
completing an internship is essential for my major.
Hoàn thành một kỳ thực tập là điều cần thiết cho chuyên ngành của tôi.
internships can be competitive, so apply early.
Các kỳ thực tập có thể rất cạnh tranh, vì vậy hãy đăng ký sớm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay