intersex

[Mỹ]/ˈɪntəseks/
[Anh]/ˈɪntərsɛks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người hoặc sinh vật có cả đặc điểm nam và nữ; tình trạng có cả đặc điểm tình dục nam và nữ
Word Forms
số nhiềuintersexes

Cụm từ & Cách kết hợp

intersex rights

quyền của người liên giới tính

intersex individuals

những người liên giới tính

intersex awareness

nhận thức về người liên giới tính

intersex conditions

các tình trạng liên giới tính

intersex community

cộng đồng người liên giới tính

intersex identity

khuynh hướng tình dục của người liên giới tính

intersex advocacy

việc bảo vệ quyền lợi của người liên giới tính

intersex issues

các vấn đề liên quan đến người liên giới tính

intersex education

giáo dục về người liên giới tính

intersex health

sức khỏe của người liên giới tính

Câu ví dụ

intersex individuals often face unique challenges in society.

Những người chuyển giới thường phải đối mặt với những thách thức độc đáo trong xã hội.

it is important to educate people about intersex variations.

Điều quan trọng là giáo dục mọi người về sự biến đổi giới tính.

intersex rights are an essential part of human rights.

Quyền của người chuyển giới là một phần quan trọng của quyền con người.

many intersex people advocate for greater visibility and acceptance.

Nhiều người chuyển giới ủng hộ sự công nhận và chấp nhận rộng rãi hơn.

intersex conditions can be misunderstood by healthcare providers.

Các tình trạng liên quan đến người chuyển giới có thể bị hiểu lầm bởi các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe.

support groups for intersex individuals can provide valuable resources.

Các nhóm hỗ trợ cho những người chuyển giới có thể cung cấp các nguồn lực có giá trị.

intersex people deserve respect and dignity in all aspects of life.

Những người chuyển giới xứng đáng được tôn trọng và có phẩm giá trong mọi khía cạnh của cuộc sống.

legislation is needed to protect the rights of intersex individuals.

Cần có luật pháp để bảo vệ quyền của những người chuyển giới.

many intersex individuals share their stories to raise awareness.

Nhiều người chuyển giới chia sẻ câu chuyện của họ để nâng cao nhận thức.

understanding intersex identities is crucial for inclusivity.

Hiểu về bản sắc người chuyển giới là điều quan trọng để đảm bảo tính hòa nhập.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay