intolerably cold
quá lạnh không chịu nổi
intolerably slow
quá chậm không chịu nổi
intolerably hot
quá nóng không chịu nổi
intolerably loud
quá ồn không chịu nổi
intolerably crowded
quá đông đúc không chịu nổi
intolerably long
quá dài không chịu nổi
intolerably boring
quá nhàm chán không chịu nổi
The heat was intolerably high in the room.
Nhiệt độ trong phòng cao đến mức không thể chịu nổi.
Her behavior was intolerably rude.
Hành vi của cô ấy thô lỗ đến mức không thể chịu nổi.
The noise from the construction site was intolerably loud.
Tiếng ồn từ công trường xây dựng lớn đến mức không thể chịu nổi.
The wait for the results felt intolerably long.
Sự chờ đợi kết quả kéo dài đến mức không thể chịu nổi.
The pain in his leg was intolerably sharp.
Đau nhức ở chân anh ấy dữ dội đến mức không thể chịu nổi.
The smell in the room was intolerably foul.
Mùi trong phòng kinh khủng đến mức không thể chịu nổi.
The workload was intolerably heavy this week.
Khối lượng công việc quá nhiều đến mức không thể chịu nổi tuần này.
The suspense in the movie was intolerably intense.
Sự hồi hộp trong bộ phim căng thẳng đến mức không thể chịu nổi.
The room was intolerably hot without air conditioning.
Căn phòng quá nóng không thể chịu nổi nếu không có máy điều hòa.
The food at the restaurant was intolerably salty.
Đồ ăn ở nhà hàng quá mặn không thể chịu nổi.
Her hands, face and shoulders smarted intolerably from burns.
Bàn tay, mặt và vai của cô ấy bị bỏng khiến cô ấy cảm thấy vô cùng khó chịu.
Nguồn: Gone with the WindWildeve breathed the breath of one intolerably bored, and glanced through the partition at the prisoners.
Wildeve hít một hơi thở của người vô cùng chán chường, và liếc nhìn qua vách ngăn để nhìn những người bị tù.
Nguồn: Returning HomeHe pronounced his words with great precision, as though they impressed him almost intolerably.
Anh ta phát âm lời nói của mình một cách chính xác, như thể chúng gây ấn tượng với anh ta gần như vô cùng.
Nguồn: The Night is Gentle (Part Two)Robineau, nervous as a woman, was intolerably stiff and susceptible.
Robineau, căng thẳng như một người phụ nữ, vô cùng cứng nhắc và dễ bị ảnh hưởng.
Nguồn: Women's Paradise (Middle)On the other hand, nothing tortured her more intolerably than when this recognition was too prominently expressed.
Tuy nhiên, không gì khiến cô ấy đau khổ hơn là khi sự thừa nhận này được thể hiện quá nổi bật.
Nguồn: Seven-angled Tower (Part 1)The hold was not only damp and dark, but intolerably foul.
Kho chứa không chỉ ẩm ướt và tối tăm mà còn vô cùng bẩn thỉu.
Nguồn: The Gadfly (Original Version)Intolerably unmoved they all seemed, removed from any romantic imminency of action.
Họ dường như vô cùng lãnh đạm, dường như không liên quan đến bất kỳ sự kiện lãng mạn nào.
Nguồn: Beauty and Destruction (Part 2)She was so excited and anxious that it made her just intolerably beautiful.
Cô ấy rất phấn khích và lo lắng đến mức cô ấy trở nên vô cùng xinh đẹp.
Nguồn: The Short Stories of Mark TwainAnd for about half the year, the skies were dark, and the land was intolerably cold.
Và trong khoảng một nửa năm, bầu trời tối và đất đai vô cùng lạnh giá.
Nguồn: PBS Earth - Animal Fun FactsThe average level of employment was, of course, substantially below full employment, but not so intolerably below it as to provoke revolutionary changes.
Mức độ việc làm trung bình, tất nhiên là thấp hơn đáng kể so với mức việc làm đầy đủ, nhưng không quá thấp đến mức gây ra những thay đổi cách mạng.
Nguồn: Employment, Interest, and General Theory of Money (Part II)intolerably cold
quá lạnh không chịu nổi
intolerably slow
quá chậm không chịu nổi
intolerably hot
quá nóng không chịu nổi
intolerably loud
quá ồn không chịu nổi
intolerably crowded
quá đông đúc không chịu nổi
intolerably long
quá dài không chịu nổi
intolerably boring
quá nhàm chán không chịu nổi
The heat was intolerably high in the room.
Nhiệt độ trong phòng cao đến mức không thể chịu nổi.
Her behavior was intolerably rude.
Hành vi của cô ấy thô lỗ đến mức không thể chịu nổi.
The noise from the construction site was intolerably loud.
Tiếng ồn từ công trường xây dựng lớn đến mức không thể chịu nổi.
The wait for the results felt intolerably long.
Sự chờ đợi kết quả kéo dài đến mức không thể chịu nổi.
The pain in his leg was intolerably sharp.
Đau nhức ở chân anh ấy dữ dội đến mức không thể chịu nổi.
The smell in the room was intolerably foul.
Mùi trong phòng kinh khủng đến mức không thể chịu nổi.
The workload was intolerably heavy this week.
Khối lượng công việc quá nhiều đến mức không thể chịu nổi tuần này.
The suspense in the movie was intolerably intense.
Sự hồi hộp trong bộ phim căng thẳng đến mức không thể chịu nổi.
The room was intolerably hot without air conditioning.
Căn phòng quá nóng không thể chịu nổi nếu không có máy điều hòa.
The food at the restaurant was intolerably salty.
Đồ ăn ở nhà hàng quá mặn không thể chịu nổi.
Her hands, face and shoulders smarted intolerably from burns.
Bàn tay, mặt và vai của cô ấy bị bỏng khiến cô ấy cảm thấy vô cùng khó chịu.
Nguồn: Gone with the WindWildeve breathed the breath of one intolerably bored, and glanced through the partition at the prisoners.
Wildeve hít một hơi thở của người vô cùng chán chường, và liếc nhìn qua vách ngăn để nhìn những người bị tù.
Nguồn: Returning HomeHe pronounced his words with great precision, as though they impressed him almost intolerably.
Anh ta phát âm lời nói của mình một cách chính xác, như thể chúng gây ấn tượng với anh ta gần như vô cùng.
Nguồn: The Night is Gentle (Part Two)Robineau, nervous as a woman, was intolerably stiff and susceptible.
Robineau, căng thẳng như một người phụ nữ, vô cùng cứng nhắc và dễ bị ảnh hưởng.
Nguồn: Women's Paradise (Middle)On the other hand, nothing tortured her more intolerably than when this recognition was too prominently expressed.
Tuy nhiên, không gì khiến cô ấy đau khổ hơn là khi sự thừa nhận này được thể hiện quá nổi bật.
Nguồn: Seven-angled Tower (Part 1)The hold was not only damp and dark, but intolerably foul.
Kho chứa không chỉ ẩm ướt và tối tăm mà còn vô cùng bẩn thỉu.
Nguồn: The Gadfly (Original Version)Intolerably unmoved they all seemed, removed from any romantic imminency of action.
Họ dường như vô cùng lãnh đạm, dường như không liên quan đến bất kỳ sự kiện lãng mạn nào.
Nguồn: Beauty and Destruction (Part 2)She was so excited and anxious that it made her just intolerably beautiful.
Cô ấy rất phấn khích và lo lắng đến mức cô ấy trở nên vô cùng xinh đẹp.
Nguồn: The Short Stories of Mark TwainAnd for about half the year, the skies were dark, and the land was intolerably cold.
Và trong khoảng một nửa năm, bầu trời tối và đất đai vô cùng lạnh giá.
Nguồn: PBS Earth - Animal Fun FactsThe average level of employment was, of course, substantially below full employment, but not so intolerably below it as to provoke revolutionary changes.
Mức độ việc làm trung bình, tất nhiên là thấp hơn đáng kể so với mức việc làm đầy đủ, nhưng không quá thấp đến mức gây ra những thay đổi cách mạng.
Nguồn: Employment, Interest, and General Theory of Money (Part II)Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay