unendurably hot
quá nóng chịu không nổi
living unendurably
sống một cách không thể chịu đựng nổi
unendurably long
quá dài chịu không nổi
unendurably sad
quá buồn chịu không nổi
felt unendurably
cảm thấy một cách không thể chịu đựng nổi
unendurably painful
quá đau đớn chịu không nổi
unendurably boring
quá nhàm chán chịu không nổi
unendurably loud
quá ồn ào chịu không nổi
unendurably difficult
quá khó khăn chịu không nổi
seemed unendurably
dường như một cách không thể chịu đựng nổi
the heat was unendurably oppressive, making it difficult to breathe.
Chất lượng nhiệt quá mức khó chịu, khiến khó thở.
the film's ending was unendurably bleak and depressing for the audience.
Kết thúc của bộ phim quá mức u ám và buồn bã đối với khán giả.
the constant noise from the construction site was unendurably irritating.
Tiếng ồn liên tục từ công trường xây dựng quá mức khó chịu.
she felt unendurably lonely after moving to a new city.
Cô cảm thấy cô đơn đến mức không chịu nổi sau khi chuyển đến một thành phố mới.
the pain from the injury was unendurably sharp and stabbing.
Đau từ chấn thương quá mức sắc và nhói.
the wait for the test results felt unendurably long.
Chờ đợi kết quả kiểm tra cảm thấy quá lâu.
the situation became unendurably tense as negotiations stalled.
Tình hình trở nên căng thẳng đến mức không chịu nổi khi đàm phán đình trệ.
the grief over the loss was unendurably heavy for her to bear.
Nỗi buồn về sự mất mát quá mức nặng nề để cô có thể chịu đựng.
the work was unendurably tedious and repetitive.
Công việc quá mức nhàm chán và lặp lại.
the criticism was unendurably harsh and unfair.
Lời chỉ trích quá mức gay gắt và không công bằng.
the climb was unendurably steep, but they persevered.
Chuyến leo quá dốc, nhưng họ vẫn kiên trì.
unendurably hot
quá nóng chịu không nổi
living unendurably
sống một cách không thể chịu đựng nổi
unendurably long
quá dài chịu không nổi
unendurably sad
quá buồn chịu không nổi
felt unendurably
cảm thấy một cách không thể chịu đựng nổi
unendurably painful
quá đau đớn chịu không nổi
unendurably boring
quá nhàm chán chịu không nổi
unendurably loud
quá ồn ào chịu không nổi
unendurably difficult
quá khó khăn chịu không nổi
seemed unendurably
dường như một cách không thể chịu đựng nổi
the heat was unendurably oppressive, making it difficult to breathe.
Chất lượng nhiệt quá mức khó chịu, khiến khó thở.
the film's ending was unendurably bleak and depressing for the audience.
Kết thúc của bộ phim quá mức u ám và buồn bã đối với khán giả.
the constant noise from the construction site was unendurably irritating.
Tiếng ồn liên tục từ công trường xây dựng quá mức khó chịu.
she felt unendurably lonely after moving to a new city.
Cô cảm thấy cô đơn đến mức không chịu nổi sau khi chuyển đến một thành phố mới.
the pain from the injury was unendurably sharp and stabbing.
Đau từ chấn thương quá mức sắc và nhói.
the wait for the test results felt unendurably long.
Chờ đợi kết quả kiểm tra cảm thấy quá lâu.
the situation became unendurably tense as negotiations stalled.
Tình hình trở nên căng thẳng đến mức không chịu nổi khi đàm phán đình trệ.
the grief over the loss was unendurably heavy for her to bear.
Nỗi buồn về sự mất mát quá mức nặng nề để cô có thể chịu đựng.
the work was unendurably tedious and repetitive.
Công việc quá mức nhàm chán và lặp lại.
the criticism was unendurably harsh and unfair.
Lời chỉ trích quá mức gay gắt và không công bằng.
the climb was unendurably steep, but they persevered.
Chuyến leo quá dốc, nhưng họ vẫn kiên trì.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay