intoning a prayer
ngâm tụng lời cầu nguyện
intoning a chant
ngâm tụng một bài ca
intoning a melody
ngâm tụng một giai điệu
She began to intone the ancient chant.
Cô ấy bắt đầu đọc bài kinh cổ.
The priest intoned the prayer in a solemn voice.
Linh mục đọc lời cầu nguyện bằng giọng trang nghiêm.
He intoned the wedding vows with great emotion.
Anh ấy đọc lời thề ước trong đám cưới với rất nhiều cảm xúc.
The monk intoned the sacred verses during the ceremony.
Nhà sư tụng những câu kinh thiêng trong buổi lễ.
The singer intoned the national anthem beautifully.
Ca sĩ đã đọc quốc ca một cách tuyệt đẹp.
The teacher intoned the lesson to capture the students' attention.
Giáo viên đọc bài học để thu hút sự chú ý của học sinh.
The actor intoned his lines with perfect diction.
Diễn viên đã đọc lời thoại của mình với cách phát âm hoàn hảo.
The poet intoned his verses with passion.
Nhà thơ đã đọc những câu thơ của mình với đam mê.
The ceremony began with the officiant intoning a traditional blessing.
Buổi lễ bắt đầu với người chủ tế đọc lời chúc truyền thống.
The choir intoned the hymn in harmony.
Hợp xướng đã đọc thánh ca một cách hòa hợp.
intoning a prayer
ngâm tụng lời cầu nguyện
intoning a chant
ngâm tụng một bài ca
intoning a melody
ngâm tụng một giai điệu
She began to intone the ancient chant.
Cô ấy bắt đầu đọc bài kinh cổ.
The priest intoned the prayer in a solemn voice.
Linh mục đọc lời cầu nguyện bằng giọng trang nghiêm.
He intoned the wedding vows with great emotion.
Anh ấy đọc lời thề ước trong đám cưới với rất nhiều cảm xúc.
The monk intoned the sacred verses during the ceremony.
Nhà sư tụng những câu kinh thiêng trong buổi lễ.
The singer intoned the national anthem beautifully.
Ca sĩ đã đọc quốc ca một cách tuyệt đẹp.
The teacher intoned the lesson to capture the students' attention.
Giáo viên đọc bài học để thu hút sự chú ý của học sinh.
The actor intoned his lines with perfect diction.
Diễn viên đã đọc lời thoại của mình với cách phát âm hoàn hảo.
The poet intoned his verses with passion.
Nhà thơ đã đọc những câu thơ của mình với đam mê.
The ceremony began with the officiant intoning a traditional blessing.
Buổi lễ bắt đầu với người chủ tế đọc lời chúc truyền thống.
The choir intoned the hymn in harmony.
Hợp xướng đã đọc thánh ca một cách hòa hợp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay