intoxicated driver
tài xế say xỉn
intoxicated state
tình trạng say xỉn
intoxicated behavior
hành vi say xỉn
intoxicated individual
cá nhân say xỉn
intoxicated crowd
đám đông say xỉn
intoxicated conversation
cuộc trò chuyện say xỉn
intoxicated night
đêm say xỉn
intoxicated friends
những người bạn say xỉn
intoxicated mood
tâm trạng say xỉn
intoxicated condition
tình trạng say rượu
he felt intoxicated by the beauty of the sunset.
anh cảm thấy say đắm trước vẻ đẹp của hoàng hôn.
the wine left her feeling intoxicated and carefree.
rượu khiến cô cảm thấy say sưa và vô tư.
they were intoxicated with joy at the celebration.
họ tràn ngập niềm vui trong lễ kỷ niệm.
his intoxicated state made it hard for him to walk straight.
tình trạng say xỉn khiến anh khó đi thẳng.
she was intoxicated by the music and danced all night.
cô say sưa với âm nhạc và nhảy suốt đêm.
after a few drinks, he became intoxicated and started singing.
sau vài ly rượu, anh say xỉn và bắt đầu hát.
the crowd was intoxicated with excitement during the concert.
khán giả tràn ngập sự phấn khích trong buổi hòa nhạc.
intoxicated by love, she forgot all her worries.
say đắm vì tình yêu, cô quên đi mọi lo lắng.
he often feels intoxicated after a long day at work.
anh thường cảm thấy say sưa sau một ngày làm việc dài.
they were intoxicated by the thrill of adventure.
họ say mê với sự phấn khích của cuộc phiêu lưu.
intoxicated driver
tài xế say xỉn
intoxicated state
tình trạng say xỉn
intoxicated behavior
hành vi say xỉn
intoxicated individual
cá nhân say xỉn
intoxicated crowd
đám đông say xỉn
intoxicated conversation
cuộc trò chuyện say xỉn
intoxicated night
đêm say xỉn
intoxicated friends
những người bạn say xỉn
intoxicated mood
tâm trạng say xỉn
intoxicated condition
tình trạng say rượu
he felt intoxicated by the beauty of the sunset.
anh cảm thấy say đắm trước vẻ đẹp của hoàng hôn.
the wine left her feeling intoxicated and carefree.
rượu khiến cô cảm thấy say sưa và vô tư.
they were intoxicated with joy at the celebration.
họ tràn ngập niềm vui trong lễ kỷ niệm.
his intoxicated state made it hard for him to walk straight.
tình trạng say xỉn khiến anh khó đi thẳng.
she was intoxicated by the music and danced all night.
cô say sưa với âm nhạc và nhảy suốt đêm.
after a few drinks, he became intoxicated and started singing.
sau vài ly rượu, anh say xỉn và bắt đầu hát.
the crowd was intoxicated with excitement during the concert.
khán giả tràn ngập sự phấn khích trong buổi hòa nhạc.
intoxicated by love, she forgot all her worries.
say đắm vì tình yêu, cô quên đi mọi lo lắng.
he often feels intoxicated after a long day at work.
anh thường cảm thấy say sưa sau một ngày làm việc dài.
they were intoxicated by the thrill of adventure.
họ say mê với sự phấn khích của cuộc phiêu lưu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay