intra-organellar

[Mỹ]/[ˈɪntrəʊ ˌɔːɡənˈelɑː]/
[Anh]/[ˈɪntroʊ ˌɔːrɡənˈɛlər]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

intra-organellar space

Không gian nội bào

intra-organellar transport

Vận chuyển nội bào

intra-organellar environment

Môi trường nội bào

intra-organellar communication

Giao tiếp nội bào

intra-organellar membranes

Màng nội bào

intra-organellar proteins

Protein nội bào

intra-organellar localization

Định vị nội bào

intra-organellar dynamics

Động lực nội bào

intra-organellar interactions

Tương tác nội bào

intra-organellar sorting

Sắp xếp nội bào

Câu ví dụ

intra-organellar transport is crucial for maintaining cellular homeostasis.

Vận chuyển nội bào quan đóng vai trò then chốt trong việc duy trì cân bằng nội môi tế bào.

we investigated intra-organellar protein translocation mechanisms.

Chúng tôi đã nghiên cứu các cơ chế vận chuyển protein nội bào quan.

the study focused on intra-organellar lipid metabolism.

Nghiên cứu này tập trung vào chuyển hóa lipid nội bào quan.

intra-organellar communication networks are increasingly recognized.

Các mạng lưới giao tiếp nội bào quan ngày càng được nhận thức rõ hơn.

defects in intra-organellar membrane dynamics can lead to disease.

Sự cố trong động lực màng nội bào quan có thể dẫn đến bệnh tật.

intra-organellar protein quality control is essential for cell survival.

Việc kiểm soát chất lượng protein nội bào quan là cần thiết cho sự sống còn của tế bào.

the researchers analyzed intra-organellar vesicle trafficking.

Các nhà nghiên cứu đã phân tích việc vận chuyển bọng nhỏ nội bào quan.

intra-organellar interactions regulate mitochondrial function.

Các tương tác nội bào quan điều hòa chức năng ti thể.

we observed significant intra-organellar structural changes during stress.

Chúng tôi đã quan sát thấy những thay đổi cấu trúc nội bào quan đáng kể trong điều kiện căng thẳng.

intra-organellar sorting pathways are vital for cargo distribution.

Các con đường phân loại nội bào quan rất quan trọng cho việc phân phối hàng hóa.

the role of intra-organellar micrornas was explored in detail.

Vai trò của các miRNA nội bào quan đã được khám phá chi tiết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay