intransferability of rights
tính không thể chuyển nhượng
demonstrates intransferability
chứng minh tính không thể chuyển nhượng
inherent intransferability
tính không thể chuyển nhượng vốn có
addressing intransferability
giải quyết tính không thể chuyển nhượng
due to intransferability
do tính không thể chuyển nhượng
intransferability clause
điều khoản về tính không thể chuyển nhượng
asserting intransferability
khẳng định tính không thể chuyển nhượng
recognizing intransferability
thừa nhận tính không thể chuyển nhượng
protecting intransferability
bảo vệ tính không thể chuyển nhượng
ensuring intransferability
đảm bảo tính không thể chuyển nhượng
the intransferability of certain skills highlights the need for specialized training.
Tính không thể chuyển giao của một số kỹ năng cho thấy sự cần thiết của đào tạo chuyên môn.
due to the intransferability of experience, new hires often require extensive onboarding.
Do tính không thể chuyển giao của kinh nghiệm, nhân viên mới thường cần quá trình hòa nhập rộng rãi.
the intransferability of knowledge across departments can hinder cross-functional collaboration.
Tính không thể chuyển giao kiến thức giữa các phòng ban có thể cản trở sự hợp tác đa chức năng.
we acknowledged the intransferability of their previous role's responsibilities to this new position.
Chúng tôi thừa nhận tính không thể chuyển giao của trách nhiệm trong vai trò trước đây của họ sang vị trí mới này.
the intransferability of cultural norms presented a challenge during the international merger.
Tính không thể chuyển giao các chuẩn mực văn hóa là một thách thức trong quá trình sáp nhập quốc tế.
understanding the intransferability of learned behaviors is crucial for effective coaching.
Hiểu được tính không thể chuyển giao của các hành vi đã học là rất quan trọng để huấn luyện hiệu quả.
the intransferability of project management skills across different industries was a key finding.
Tính không thể chuyển giao các kỹ năng quản lý dự án giữa các ngành công nghiệp khác nhau là một phát hiện quan trọng.
despite their qualifications, the intransferability of their skillset proved problematic.
Bất chấp trình độ của họ, tính không thể chuyển giao của bộ kỹ năng của họ đã trở nên gây khó khăn.
the intransferability of research findings limited the practical application of the study.
Tính không thể chuyển giao các kết quả nghiên cứu đã hạn chế ứng dụng thực tế của nghiên cứu.
we considered the intransferability of the previous system's architecture when designing the new one.
Chúng tôi đã xem xét tính không thể chuyển giao của kiến trúc hệ thống trước đây khi thiết kế hệ thống mới.
the intransferability of leadership styles across diverse teams requires adaptive management.
Tính không thể chuyển giao các phong cách lãnh đạo giữa các nhóm đa dạng đòi hỏi sự quản lý thích ứng.
intransferability of rights
tính không thể chuyển nhượng
demonstrates intransferability
chứng minh tính không thể chuyển nhượng
inherent intransferability
tính không thể chuyển nhượng vốn có
addressing intransferability
giải quyết tính không thể chuyển nhượng
due to intransferability
do tính không thể chuyển nhượng
intransferability clause
điều khoản về tính không thể chuyển nhượng
asserting intransferability
khẳng định tính không thể chuyển nhượng
recognizing intransferability
thừa nhận tính không thể chuyển nhượng
protecting intransferability
bảo vệ tính không thể chuyển nhượng
ensuring intransferability
đảm bảo tính không thể chuyển nhượng
the intransferability of certain skills highlights the need for specialized training.
Tính không thể chuyển giao của một số kỹ năng cho thấy sự cần thiết của đào tạo chuyên môn.
due to the intransferability of experience, new hires often require extensive onboarding.
Do tính không thể chuyển giao của kinh nghiệm, nhân viên mới thường cần quá trình hòa nhập rộng rãi.
the intransferability of knowledge across departments can hinder cross-functional collaboration.
Tính không thể chuyển giao kiến thức giữa các phòng ban có thể cản trở sự hợp tác đa chức năng.
we acknowledged the intransferability of their previous role's responsibilities to this new position.
Chúng tôi thừa nhận tính không thể chuyển giao của trách nhiệm trong vai trò trước đây của họ sang vị trí mới này.
the intransferability of cultural norms presented a challenge during the international merger.
Tính không thể chuyển giao các chuẩn mực văn hóa là một thách thức trong quá trình sáp nhập quốc tế.
understanding the intransferability of learned behaviors is crucial for effective coaching.
Hiểu được tính không thể chuyển giao của các hành vi đã học là rất quan trọng để huấn luyện hiệu quả.
the intransferability of project management skills across different industries was a key finding.
Tính không thể chuyển giao các kỹ năng quản lý dự án giữa các ngành công nghiệp khác nhau là một phát hiện quan trọng.
despite their qualifications, the intransferability of their skillset proved problematic.
Bất chấp trình độ của họ, tính không thể chuyển giao của bộ kỹ năng của họ đã trở nên gây khó khăn.
the intransferability of research findings limited the practical application of the study.
Tính không thể chuyển giao các kết quả nghiên cứu đã hạn chế ứng dụng thực tế của nghiên cứu.
we considered the intransferability of the previous system's architecture when designing the new one.
Chúng tôi đã xem xét tính không thể chuyển giao của kiến trúc hệ thống trước đây khi thiết kế hệ thống mới.
the intransferability of leadership styles across diverse teams requires adaptive management.
Tính không thể chuyển giao các phong cách lãnh đạo giữa các nhóm đa dạng đòi hỏi sự quản lý thích ứng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay