incommunicable feelings
những cảm xúc không thể diễn tả bằng lời
incommunicable ideas
những ý tưởng không thể diễn tả bằng lời
incommunicable pain
những nỗi đau không thể diễn tả bằng lời
incommunicable thoughts
những suy nghĩ không thể diễn tả bằng lời
incommunicable knowledge
những kiến thức không thể diễn tả bằng lời
incommunicable experience
những kinh nghiệm không thể diễn tả bằng lời
incommunicable truth
sự thật không thể diễn tả bằng lời
incommunicable sorrow
những nỗi buồn không thể diễn tả bằng lời
incommunicable joy
niềm vui không thể diễn tả bằng lời
incommunicable silence
sự im lặng không thể diễn tả bằng lời
his feelings were incommunicable to anyone else.
cảm xúc của anh ấy không thể diễn tả cho bất kỳ ai khác.
the pain he experienced was incommunicable.
những đau khổ mà anh ấy trải qua không thể diễn tả được.
there are incommunicable truths that words cannot capture.
có những sự thật không thể diễn tả bằng lời mà ngôn từ không thể nắm bắt được.
she felt an incommunicable bond with her childhood friend.
cô ấy cảm thấy một mối liên kết không thể diễn tả với người bạn thời thơ ấu của mình.
his thoughts were often incommunicable to his peers.
những suy nghĩ của anh ấy thường khó diễn tả với bạn bè đồng trang lứa.
the artist aimed to express the incommunicable aspects of human experience.
nghệ sĩ hướng tới việc thể hiện những khía cạnh không thể diễn tả của trải nghiệm con người.
incommunicable emotions can lead to feelings of isolation.
những cảm xúc không thể diễn tả có thể dẫn đến cảm giác cô lập.
he often struggled with incommunicable thoughts.
anh ấy thường phải vật lộn với những suy nghĩ không thể diễn tả.
the concept of love can sometimes feel incommunicable.
khái niệm về tình yêu đôi khi có thể cảm thấy khó diễn tả.
there are incommunicable experiences that shape who we are.
có những trải nghiệm không thể diễn tả định hình nên con người chúng ta.
incommunicable feelings
những cảm xúc không thể diễn tả bằng lời
incommunicable ideas
những ý tưởng không thể diễn tả bằng lời
incommunicable pain
những nỗi đau không thể diễn tả bằng lời
incommunicable thoughts
những suy nghĩ không thể diễn tả bằng lời
incommunicable knowledge
những kiến thức không thể diễn tả bằng lời
incommunicable experience
những kinh nghiệm không thể diễn tả bằng lời
incommunicable truth
sự thật không thể diễn tả bằng lời
incommunicable sorrow
những nỗi buồn không thể diễn tả bằng lời
incommunicable joy
niềm vui không thể diễn tả bằng lời
incommunicable silence
sự im lặng không thể diễn tả bằng lời
his feelings were incommunicable to anyone else.
cảm xúc của anh ấy không thể diễn tả cho bất kỳ ai khác.
the pain he experienced was incommunicable.
những đau khổ mà anh ấy trải qua không thể diễn tả được.
there are incommunicable truths that words cannot capture.
có những sự thật không thể diễn tả bằng lời mà ngôn từ không thể nắm bắt được.
she felt an incommunicable bond with her childhood friend.
cô ấy cảm thấy một mối liên kết không thể diễn tả với người bạn thời thơ ấu của mình.
his thoughts were often incommunicable to his peers.
những suy nghĩ của anh ấy thường khó diễn tả với bạn bè đồng trang lứa.
the artist aimed to express the incommunicable aspects of human experience.
nghệ sĩ hướng tới việc thể hiện những khía cạnh không thể diễn tả của trải nghiệm con người.
incommunicable emotions can lead to feelings of isolation.
những cảm xúc không thể diễn tả có thể dẫn đến cảm giác cô lập.
he often struggled with incommunicable thoughts.
anh ấy thường phải vật lộn với những suy nghĩ không thể diễn tả.
the concept of love can sometimes feel incommunicable.
khái niệm về tình yêu đôi khi có thể cảm thấy khó diễn tả.
there are incommunicable experiences that shape who we are.
có những trải nghiệm không thể diễn tả định hình nên con người chúng ta.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay