introspections

[Mỹ]/[ˈɪntrɒsˌpekʃənz]/
[Anh]/[ˈɪntrəˌspekʃənz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Việc kiểm tra hoặc phân tích các quá trình tư duy và cảm xúc của chính mình; một giai đoạn suy tư nghiêm túc; thói quen tự kiểm tra suy nghĩ và cảm xúc của mình.

Cụm từ & Cách kết hợp

deep introspections

Tự vấn sâu sắc

self-introspections

Tự vấn bản thân

quiet introspections

Tự vấn yên tĩnh

engaging introspections

Tự vấn thu hút

personal introspections

Tự vấn cá nhân

facilitating introspections

Tự vấn hỗ trợ

after introspections

Sau khi tự vấn

through introspections

Qua tự vấn

brief introspections

Tự vấn ngắn gọn

initial introspections

Tự vấn ban đầu

Câu ví dụ

her introspections led her to a deeper understanding of herself.

Các suy tư nội tâm của cô đã dẫn cô đến một hiểu biết sâu sắc hơn về bản thân.

the novel is filled with poignant introspections on life and loss.

Tác phẩm đầy ắp những suy tư cảm động về cuộc sống và sự mất mát.

after the failure, he engaged in lengthy introspections about his strategy.

Sau thất bại, anh đã dành thời gian suy ngẫm sâu sắc về chiến lược của mình.

the artist's introspections are reflected in the abstract nature of the painting.

Các suy tư nội tâm của nghệ sĩ được phản ánh qua tính trừu tượng của bức tranh.

regular introspections are crucial for personal growth and development.

Các suy tư nội tâm thường xuyên là rất quan trọng đối với sự phát triển cá nhân.

the therapist encouraged her patient to share their introspections.

Nhà trị liệu khuyến khích bệnh nhân của cô chia sẻ những suy tư nội tâm của họ.

his introspections on the past revealed a pattern of self-sabotage.

Các suy tư về quá khứ của anh đã phơi bày một mô hình tự phá hoại.

the essay explores profound introspections on the meaning of existence.

Bài viết khám phá những suy tư sâu sắc về ý nghĩa của sự tồn tại.

through daily journaling, she documented her introspections and progress.

Qua việc ghi nhật ký hàng ngày, cô đã ghi lại các suy tư và tiến bộ của mình.

the philosopher's introspections challenged conventional wisdom.

Các suy tư nội tâm của triết gia đã thách thức tri thức thông thường.

silent moments of introspection can be incredibly valuable.

Các khoảnh khắc suy tư yên lặng có thể vô cùng quý giá.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay