self-examination

[Mỹ]/[ˈself ɪɡˈzæmɪnəʃ(n)]/
[Anh]/[ˈself ɪɡˈzæmɪnəʃ(n)]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Hành động cân nhắc cẩn thận về những suy nghĩ, cảm xúc và hành động của bản thân; Một giai đoạn suy ngẫm và đánh giá, thường được sử dụng trong các bối cảnh chuyên nghiệp; Một đánh giá toàn diện về công việc hoặc hiệu suất của bản thân; Quá trình đánh giá một cách phê bình về niềm tin và giá trị của bản thân.
Word Forms
số nhiềuself-examinations

Cụm từ & Cách kết hợp

conduct self-examination

tiến hành tự kiểm tra

self-examination process

quy trình tự kiểm tra

requires self-examination

yêu cầu tự kiểm tra

period of self-examination

giai đoạn tự kiểm tra

engaged in self-examination

tham gia tự kiểm tra

deep self-examination

tự kiểm tra sâu sắc

after self-examination

sau khi tự kiểm tra

through self-examination

thông qua tự kiểm tra

self-examination report

báo cáo tự kiểm tra

Câu ví dụ

regular self-examination can improve your decision-making skills.

Việc tự kiểm tra thường xuyên có thể cải thiện kỹ năng ra quyết định của bạn.

after the project's failure, a period of self-examination was necessary.

Sau khi dự án thất bại, cần có một thời gian tự kiểm tra.

engage in honest self-examination to identify areas for improvement.

Tham gia vào quá trình tự kiểm tra trung thực để xác định các lĩnh vực cần cải thiện.

the process of self-examination can be uncomfortable but ultimately rewarding.

Quá trình tự kiểm tra có thể khó chịu nhưng về lâu dài sẽ mang lại phần thưởng.

daily self-examination helps maintain a clear conscience.

Việc tự kiểm tra hàng ngày giúp duy trì lương tâm trong sáng.

a thorough self-examination revealed underlying biases in his thinking.

Một cuộc tự kiểm tra kỹ lưỡng đã tiết lộ những thành kiến ​​ẩn sâu trong cách suy nghĩ của anh ấy.

she began a period of intense self-examination following the argument.

Cô ấy bắt đầu một thời gian tự kiểm tra cường độ cao sau cuộc tranh luận.

self-examination is a crucial part of personal growth and development.

Tự kiểm tra là một phần quan trọng của sự phát triển cá nhân và phát triển.

through self-examination, he understood his shortcomings better.

Thông qua tự kiểm tra, anh ấy hiểu rõ hơn về những khuyết điểm của mình.

the leader encouraged a culture of open self-examination within the team.

Nhà lãnh đạo khuyến khích một nền văn hóa tự kiểm tra cởi mở trong nhóm.

consider a period of self-examination to understand your motivations.

Hãy cân nhắc một thời gian tự kiểm tra để hiểu rõ động cơ của bạn.

self-examination and reflection are key to learning from mistakes.

Tự kiểm tra và suy ngẫm là chìa khóa để học hỏi từ những sai lầm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay