investable assets
tài sản có thể đầu tư
investable funds
quỹ có thể đầu tư
investable opportunities
những cơ hội đầu tư
investable securities
các công cụ tài chính có thể đầu tư
investable projects
các dự án có thể đầu tư
investable capital
vốn có thể đầu tư
investable market
thị trường có thể đầu tư
investable portfolio
danh mục đầu tư
investable real estate
bất động sản có thể đầu tư
investable assets class
lớp tài sản có thể đầu tư
many investors seek out investable opportunities in emerging markets.
nhiều nhà đầu tư tìm kiếm các cơ hội đầu tư khả thi ở các thị trường mới nổi.
the fund focuses on high-quality, investable assets.
quỹ tập trung vào các tài sản có chất lượng cao và có khả năng đầu tư.
it is crucial to identify investable projects for sustainable growth.
việc xác định các dự án có khả năng đầu tư là rất quan trọng cho sự phát triển bền vững.
investable real estate can provide a stable income stream.
bất động sản có khả năng đầu tư có thể cung cấp nguồn thu nhập ổn định.
they are looking for investable startups with innovative ideas.
họ đang tìm kiếm các công ty khởi nghiệp có khả năng đầu tư với những ý tưởng sáng tạo.
investable securities are essential for a balanced portfolio.
các công cụ tài chính có khả năng đầu tư là điều cần thiết cho một danh mục đầu tư cân bằng.
our analysis revealed several investable options in the tech sector.
phân tích của chúng tôi đã tiết lộ một số lựa chọn đầu tư khả thi trong lĩnh vực công nghệ.
understanding market trends helps in finding investable assets.
hiểu rõ các xu hướng thị trường giúp tìm ra các tài sản có khả năng đầu tư.
investable funds are required to support the new project.
các quỹ có khả năng đầu tư là cần thiết để hỗ trợ dự án mới.
she has a keen eye for identifying investable companies.
cô ấy có con mắt tinh tường trong việc xác định các công ty có khả năng đầu tư.
investable assets
tài sản có thể đầu tư
investable funds
quỹ có thể đầu tư
investable opportunities
những cơ hội đầu tư
investable securities
các công cụ tài chính có thể đầu tư
investable projects
các dự án có thể đầu tư
investable capital
vốn có thể đầu tư
investable market
thị trường có thể đầu tư
investable portfolio
danh mục đầu tư
investable real estate
bất động sản có thể đầu tư
investable assets class
lớp tài sản có thể đầu tư
many investors seek out investable opportunities in emerging markets.
nhiều nhà đầu tư tìm kiếm các cơ hội đầu tư khả thi ở các thị trường mới nổi.
the fund focuses on high-quality, investable assets.
quỹ tập trung vào các tài sản có chất lượng cao và có khả năng đầu tư.
it is crucial to identify investable projects for sustainable growth.
việc xác định các dự án có khả năng đầu tư là rất quan trọng cho sự phát triển bền vững.
investable real estate can provide a stable income stream.
bất động sản có khả năng đầu tư có thể cung cấp nguồn thu nhập ổn định.
they are looking for investable startups with innovative ideas.
họ đang tìm kiếm các công ty khởi nghiệp có khả năng đầu tư với những ý tưởng sáng tạo.
investable securities are essential for a balanced portfolio.
các công cụ tài chính có khả năng đầu tư là điều cần thiết cho một danh mục đầu tư cân bằng.
our analysis revealed several investable options in the tech sector.
phân tích của chúng tôi đã tiết lộ một số lựa chọn đầu tư khả thi trong lĩnh vực công nghệ.
understanding market trends helps in finding investable assets.
hiểu rõ các xu hướng thị trường giúp tìm ra các tài sản có khả năng đầu tư.
investable funds are required to support the new project.
các quỹ có khả năng đầu tư là cần thiết để hỗ trợ dự án mới.
she has a keen eye for identifying investable companies.
cô ấy có con mắt tinh tường trong việc xác định các công ty có khả năng đầu tư.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay