unfundable

[Mỹ]/[ʌnˈfʌndəbl]/
[Anh]/[ʌnˈfʌndəbl]/

Dịch

adj. Không thể được tài trợ; không phù hợp để được tài trợ. Không thể được tài trợ do thiếu tính thuyết phục hoặc tiềm năng.

Cụm từ & Cách kết hợp

unfundable project

dự án không đủ điều kiện tài trợ

deemed unfundable

được coi là không đủ điều kiện tài trợ

quite unfundable

rất không đủ điều kiện tài trợ

unfundable proposal

đề xuất không đủ điều kiện tài trợ

finding unfundable

phát hiện không đủ điều kiện tài trợ

it's unfundable

nó không đủ điều kiện tài trợ

considered unfundable

được xem là không đủ điều kiện tài trợ

highly unfundable

rất không đủ điều kiện tài trợ

project unfundable

dự án không đủ điều kiện tài trợ

truly unfundable

thật sự không đủ điều kiện tài trợ

Câu ví dụ

the project was deemed unfundable due to its unrealistic budget.

Dự án được coi là không thể tài trợ do ngân sách không thực tế.

their business plan was ultimately unfundable, lacking a clear revenue model.

Kế hoạch kinh doanh của họ cuối cùng không thể tài trợ, thiếu một mô hình doanh thu rõ ràng.

we considered several proposals, but all were unfundable given our current resources.

Chúng tôi đã xem xét nhiều đề xuất, nhưng tất cả đều không thể tài trợ với nguồn lực hiện tại của chúng tôi.

the research proposal was unfundable, requiring specialized equipment we couldn't afford.

Đề xuất nghiên cứu không thể tài trợ, yêu cầu thiết bị chuyên dụng mà chúng tôi không thể chi trả.

the startup's idea was innovative, but the business model was fundamentally unfundable.

Idea của startup là sáng tạo, nhưng mô hình kinh doanh cơ bản không thể tài trợ.

after careful review, the grant application was declared unfundable.

Sau khi xem xét cẩn thận, đơn xin cấp học bổng được tuyên bố là không thể tài trợ.

the long-term sustainability of the initiative made it unfundable in the current climate.

Tính bền vững lâu dài của sáng kiến khiến nó không thể tài trợ trong bối cảnh hiện tại.

the project's scope was too ambitious and ultimately unfundable with the available funding.

Phạm vi của dự án quá tham vọng và cuối cùng không thể tài trợ với nguồn vốn hiện có.

the consultant concluded the venture was highly risky and essentially unfundable.

Chuyên gia tư vấn kết luận rằng dự án này rất rủi ro và cơ bản không thể tài trợ.

despite its potential, the concept proved unfundable given the market conditions.

Dù có tiềm năng, khái niệm này đã chứng minh là không thể tài trợ trong điều kiện thị trường.

the initial projections showed the project was unfundable without significant changes.

Các dự báo ban đầu cho thấy dự án không thể tài trợ mà không có những thay đổi đáng kể.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay