irreproachable

[Mỹ]/ˌɪrɪˈprəʊtʃəbl/
[Anh]/ˌɪrɪˈproʊtʃəbl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. hoàn hảo, không thể chê trách

Câu ví dụ

maintain an irreproachable reputation

duy trì danh tiếng không thể bị lỗi

an irreproachable work ethic

đạo đức làm việc không thể bị lỗi

live an irreproachable life

sống một cuộc đời không thể bị lỗi

an irreproachable record of honesty

thành tích trung thực không thể bị lỗi

irreproachable conduct in public office

hành vi không thể bị lỗi khi đảm nhiệm chức vụ công

maintain an irreproachable appearance

duy trì vẻ ngoài không thể bị lỗi

irreproachable manners at the dinner table

phong cách ăn uống không thể bị lỗi

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay