irreproducible results
kết quả không thể tái tạo
irreproducible experiments
các thí nghiệm không thể tái tạo
irreproducible findings
các phát hiện không thể tái tạo
irreproducible data
dữ liệu không thể tái tạo
irreproducible behavior
hành vi không thể tái tạo
irreproducible phenomena
các hiện tượng không thể tái tạo
irreproducible patterns
các mô hình không thể tái tạo
irreproducible outcomes
các kết quả không thể tái tạo
irreproducible observations
các quan sát không thể tái tạo
irreproducible conclusions
các kết luận không thể tái tạo
the results of the experiment were irreproducible.
kết quả của thí nghiệm không thể tái tạo lại được.
his claims about the product's effectiveness were found to be irreproducible.
những tuyên bố của anh ấy về hiệu quả của sản phẩm đã được phát hiện là không thể tái tạo lại được.
the artist's style is unique and irreproducible.
phong cách của họa sĩ là độc đáo và không thể tái tạo lại được.
they faced criticism for their irreproducible research findings.
họ phải đối mặt với những lời chỉ trích về những kết quả nghiên cứu không thể tái tạo lại được.
in science, irreproducible results can undermine credibility.
trong khoa học, những kết quả không thể tái tạo lại có thể làm suy yếu uy tín.
her performance was so exceptional that it seemed irreproducible.
sự thể hiện của cô ấy quá xuất sắc đến mức có vẻ không thể tái tạo lại được.
the irreproducible nature of the phenomenon puzzled the researchers.
tính chất không thể tái tạo lại của hiện tượng khiến các nhà nghiên cứu bối rối.
many factors can contribute to irreproducible results in experiments.
nhiều yếu tố có thể góp phần vào những kết quả không thể tái tạo lại trong các thí nghiệm.
his talent for writing is truly irreproducible.
tài năng viết lách của anh ấy thực sự không thể tái tạo lại được.
they struggled to understand why their findings were irreproducible.
họ phải vật lộn để hiểu tại sao những phát hiện của họ lại không thể tái tạo lại được.
irreproducible results
kết quả không thể tái tạo
irreproducible experiments
các thí nghiệm không thể tái tạo
irreproducible findings
các phát hiện không thể tái tạo
irreproducible data
dữ liệu không thể tái tạo
irreproducible behavior
hành vi không thể tái tạo
irreproducible phenomena
các hiện tượng không thể tái tạo
irreproducible patterns
các mô hình không thể tái tạo
irreproducible outcomes
các kết quả không thể tái tạo
irreproducible observations
các quan sát không thể tái tạo
irreproducible conclusions
các kết luận không thể tái tạo
the results of the experiment were irreproducible.
kết quả của thí nghiệm không thể tái tạo lại được.
his claims about the product's effectiveness were found to be irreproducible.
những tuyên bố của anh ấy về hiệu quả của sản phẩm đã được phát hiện là không thể tái tạo lại được.
the artist's style is unique and irreproducible.
phong cách của họa sĩ là độc đáo và không thể tái tạo lại được.
they faced criticism for their irreproducible research findings.
họ phải đối mặt với những lời chỉ trích về những kết quả nghiên cứu không thể tái tạo lại được.
in science, irreproducible results can undermine credibility.
trong khoa học, những kết quả không thể tái tạo lại có thể làm suy yếu uy tín.
her performance was so exceptional that it seemed irreproducible.
sự thể hiện của cô ấy quá xuất sắc đến mức có vẻ không thể tái tạo lại được.
the irreproducible nature of the phenomenon puzzled the researchers.
tính chất không thể tái tạo lại của hiện tượng khiến các nhà nghiên cứu bối rối.
many factors can contribute to irreproducible results in experiments.
nhiều yếu tố có thể góp phần vào những kết quả không thể tái tạo lại trong các thí nghiệm.
his talent for writing is truly irreproducible.
tài năng viết lách của anh ấy thực sự không thể tái tạo lại được.
they struggled to understand why their findings were irreproducible.
họ phải vật lộn để hiểu tại sao những phát hiện của họ lại không thể tái tạo lại được.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay