irrigating crops
tưới cây trồng
irrigating fields
tưới đồng ruộng
irrigating land
tưới đất
irrigating gardens
tưới vườn
irrigating plants
tưới cây
irrigating systems
tưới hệ thống
irrigating techniques
kỹ thuật tưới
irrigating methods
phương pháp tưới
irrigating water
tưới nước
irrigating schedule
lịch tưới
the farmers are irrigating their crops to ensure a good harvest.
Những người nông dân đang tưới nước cho cây trồng của họ để đảm bảo một vụ mùa bội thu.
irrigating the fields requires a lot of water and careful planning.
Việc tưới nước cho các cánh đồng đòi hỏi rất nhiều nước và lập kế hoạch cẩn thận.
the new irrigation system is efficient for irrigating large areas.
Hệ thống tưới mới hiệu quả cho việc tưới những khu vực rộng lớn.
they are irrigating the garden to keep the plants healthy.
Họ đang tưới nước cho khu vườn để giữ cho cây trồng khỏe mạnh.
properly irrigating the lawn can improve its appearance.
Tưới nước đúng cách cho bãi cỏ có thể cải thiện diện mạo của nó.
irrigating during the early morning is best for water conservation.
Tưới nước vào sáng sớm là tốt nhất để tiết kiệm nước.
they invested in technology for more effective irrigating methods.
Họ đã đầu tư vào công nghệ để có các phương pháp tưới hiệu quả hơn.
after irrigating, the soil becomes more fertile and productive.
Sau khi tưới nước, đất trở nên màu mỡ và năng suất hơn.
farmers are learning new techniques for irrigating efficiently.
Những người nông dân đang học các kỹ thuật mới để tưới nước hiệu quả.
irrigating the orchard regularly helps the fruit trees thrive.
Tưới nước thường xuyên cho vườn cây ăn quả giúp cây ăn quả phát triển mạnh.
irrigating crops
tưới cây trồng
irrigating fields
tưới đồng ruộng
irrigating land
tưới đất
irrigating gardens
tưới vườn
irrigating plants
tưới cây
irrigating systems
tưới hệ thống
irrigating techniques
kỹ thuật tưới
irrigating methods
phương pháp tưới
irrigating water
tưới nước
irrigating schedule
lịch tưới
the farmers are irrigating their crops to ensure a good harvest.
Những người nông dân đang tưới nước cho cây trồng của họ để đảm bảo một vụ mùa bội thu.
irrigating the fields requires a lot of water and careful planning.
Việc tưới nước cho các cánh đồng đòi hỏi rất nhiều nước và lập kế hoạch cẩn thận.
the new irrigation system is efficient for irrigating large areas.
Hệ thống tưới mới hiệu quả cho việc tưới những khu vực rộng lớn.
they are irrigating the garden to keep the plants healthy.
Họ đang tưới nước cho khu vườn để giữ cho cây trồng khỏe mạnh.
properly irrigating the lawn can improve its appearance.
Tưới nước đúng cách cho bãi cỏ có thể cải thiện diện mạo của nó.
irrigating during the early morning is best for water conservation.
Tưới nước vào sáng sớm là tốt nhất để tiết kiệm nước.
they invested in technology for more effective irrigating methods.
Họ đã đầu tư vào công nghệ để có các phương pháp tưới hiệu quả hơn.
after irrigating, the soil becomes more fertile and productive.
Sau khi tưới nước, đất trở nên màu mỡ và năng suất hơn.
farmers are learning new techniques for irrigating efficiently.
Những người nông dân đang học các kỹ thuật mới để tưới nước hiệu quả.
irrigating the orchard regularly helps the fruit trees thrive.
Tưới nước thường xuyên cho vườn cây ăn quả giúp cây ăn quả phát triển mạnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay