crops grow
mùa màng sinh trưởng
crops fail
mùa màng thất bát
crops yield
mùa màng cho năng suất
crops rot
mùa màng thối rữa
crops ripen
mùa màng chín
crops planted
mùa màng được trồng
crops harvested
mùa màng được thu hoạch
crops damaged
mùa màng bị hư hại
crops thrive
mùa màng phát triển mạnh
crops needed
mùa màng cần thiết
the farmer carefully tended his crops throughout the summer.
Người nông dân cẩn thận chăm sóc cây trồng của mình trong suốt mùa hè.
a late frost damaged many of the crops in the field.
Một đợt sương giá muộn đã làm hỏng nhiều cây trồng trong đồng.
we rely on healthy crops for a stable food supply.
Chúng tôi dựa vào cây trồng khỏe mạnh để có nguồn cung cấp thực phẩm ổn định.
the crops were harvested before the heavy rain arrived.
Cây trồng đã được thu hoạch trước khi trời mưa lớn.
crop rotation is essential for maintaining soil fertility.
Luân canh cây trồng là điều cần thiết để duy trì độ phì nhiêu của đất.
the price of crops fluctuates depending on the season.
Giá cả cây trồng biến động tùy thuộc vào mùa.
genetically modified crops can resist pests and diseases.
Cây trồng biến đổi gen có thể chống lại sâu bệnh.
the state provides subsidies to support local crops.
Nhà nước cung cấp các khoản trợ cấp để hỗ trợ cây trồng địa phương.
drought conditions severely impacted the year's crops.
Tình trạng hạn hán đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến cây trồng của năm.
they are researching new varieties of high-yield crops.
Họ đang nghiên cứu các giống cây trồng năng suất cao mới.
the success of the farm depends on the quality of the crops.
Sự thành công của trang trại phụ thuộc vào chất lượng cây trồng.
the farmers diversified their crops to reduce risk.
Người nông dân đa dạng hóa cây trồng của họ để giảm thiểu rủi ro.
crops grow
mùa màng sinh trưởng
crops fail
mùa màng thất bát
crops yield
mùa màng cho năng suất
crops rot
mùa màng thối rữa
crops ripen
mùa màng chín
crops planted
mùa màng được trồng
crops harvested
mùa màng được thu hoạch
crops damaged
mùa màng bị hư hại
crops thrive
mùa màng phát triển mạnh
crops needed
mùa màng cần thiết
the farmer carefully tended his crops throughout the summer.
Người nông dân cẩn thận chăm sóc cây trồng của mình trong suốt mùa hè.
a late frost damaged many of the crops in the field.
Một đợt sương giá muộn đã làm hỏng nhiều cây trồng trong đồng.
we rely on healthy crops for a stable food supply.
Chúng tôi dựa vào cây trồng khỏe mạnh để có nguồn cung cấp thực phẩm ổn định.
the crops were harvested before the heavy rain arrived.
Cây trồng đã được thu hoạch trước khi trời mưa lớn.
crop rotation is essential for maintaining soil fertility.
Luân canh cây trồng là điều cần thiết để duy trì độ phì nhiêu của đất.
the price of crops fluctuates depending on the season.
Giá cả cây trồng biến động tùy thuộc vào mùa.
genetically modified crops can resist pests and diseases.
Cây trồng biến đổi gen có thể chống lại sâu bệnh.
the state provides subsidies to support local crops.
Nhà nước cung cấp các khoản trợ cấp để hỗ trợ cây trồng địa phương.
drought conditions severely impacted the year's crops.
Tình trạng hạn hán đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến cây trồng của năm.
they are researching new varieties of high-yield crops.
Họ đang nghiên cứu các giống cây trồng năng suất cao mới.
the success of the farm depends on the quality of the crops.
Sự thành công của trang trại phụ thuộc vào chất lượng cây trồng.
the farmers diversified their crops to reduce risk.
Người nông dân đa dạng hóa cây trồng của họ để giảm thiểu rủi ro.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay