isosceles triangle
tam giác cân
isosceles trapezoid
hình thang cân
isosceles right
cân và vuông
isosceles sides
các cạnh cân
isosceles angles
các góc cân
isosceles properties
tính chất của tam giác cân
isosceles base
đáy cân
isosceles configuration
cấu hình cân
isosceles theorem
định lý cân
isosceles figure
hình cân
an isosceles triangle has two equal sides.
một tam giác cân có hai cạnh bằng nhau.
in geometry, an isosceles triangle is defined by its symmetry.
trong hình học, tam giác cân được định nghĩa bởi tính đối xứng của nó.
to calculate the area of an isosceles triangle, use the base and height.
để tính diện tích của một tam giác cân, hãy sử dụng đáy và chiều cao.
the isosceles triangle is a common shape in architecture.
tam giác cân là một hình dạng phổ biến trong kiến trúc.
isosceles triangles can be found in many art designs.
tam giác cân có thể được tìm thấy trong nhiều thiết kế nghệ thuật.
the angles of an isosceles triangle can be easily calculated.
các góc của một tam giác cân có thể được tính toán dễ dàng.
in trigonometry, isosceles triangles have special properties.
trong lượng giác, tam giác cân có những tính chất đặc biệt.
students often study isosceles triangles in math class.
học sinh thường học về tam giác cân trong lớp toán.
isosceles triangles are used in various engineering applications.
tam giác cân được sử dụng trong các ứng dụng kỹ thuật khác nhau.
drawing an isosceles triangle requires careful measurement.
vẽ một tam giác cân đòi hỏi phải đo đạc cẩn thận.
isosceles triangle
tam giác cân
isosceles trapezoid
hình thang cân
isosceles right
cân và vuông
isosceles sides
các cạnh cân
isosceles angles
các góc cân
isosceles properties
tính chất của tam giác cân
isosceles base
đáy cân
isosceles configuration
cấu hình cân
isosceles theorem
định lý cân
isosceles figure
hình cân
an isosceles triangle has two equal sides.
một tam giác cân có hai cạnh bằng nhau.
in geometry, an isosceles triangle is defined by its symmetry.
trong hình học, tam giác cân được định nghĩa bởi tính đối xứng của nó.
to calculate the area of an isosceles triangle, use the base and height.
để tính diện tích của một tam giác cân, hãy sử dụng đáy và chiều cao.
the isosceles triangle is a common shape in architecture.
tam giác cân là một hình dạng phổ biến trong kiến trúc.
isosceles triangles can be found in many art designs.
tam giác cân có thể được tìm thấy trong nhiều thiết kế nghệ thuật.
the angles of an isosceles triangle can be easily calculated.
các góc của một tam giác cân có thể được tính toán dễ dàng.
in trigonometry, isosceles triangles have special properties.
trong lượng giác, tam giác cân có những tính chất đặc biệt.
students often study isosceles triangles in math class.
học sinh thường học về tam giác cân trong lớp toán.
isosceles triangles are used in various engineering applications.
tam giác cân được sử dụng trong các ứng dụng kỹ thuật khác nhau.
drawing an isosceles triangle requires careful measurement.
vẽ một tam giác cân đòi hỏi phải đo đạc cẩn thận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay