isosceles

[Mỹ]/ˌaɪsɒsəˈliːz/
[Anh]/ˌaɪsɑːsəˈliːz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.có hai cạnh bằng nhau

Cụm từ & Cách kết hợp

isosceles triangle

tam giác cân

isosceles trapezoid

hình thang cân

isosceles right

cân và vuông

isosceles sides

các cạnh cân

isosceles angles

các góc cân

isosceles properties

tính chất của tam giác cân

isosceles base

đáy cân

isosceles configuration

cấu hình cân

isosceles theorem

định lý cân

isosceles figure

hình cân

Câu ví dụ

an isosceles triangle has two equal sides.

một tam giác cân có hai cạnh bằng nhau.

in geometry, an isosceles triangle is defined by its symmetry.

trong hình học, tam giác cân được định nghĩa bởi tính đối xứng của nó.

to calculate the area of an isosceles triangle, use the base and height.

để tính diện tích của một tam giác cân, hãy sử dụng đáy và chiều cao.

the isosceles triangle is a common shape in architecture.

tam giác cân là một hình dạng phổ biến trong kiến trúc.

isosceles triangles can be found in many art designs.

tam giác cân có thể được tìm thấy trong nhiều thiết kế nghệ thuật.

the angles of an isosceles triangle can be easily calculated.

các góc của một tam giác cân có thể được tính toán dễ dàng.

in trigonometry, isosceles triangles have special properties.

trong lượng giác, tam giác cân có những tính chất đặc biệt.

students often study isosceles triangles in math class.

học sinh thường học về tam giác cân trong lớp toán.

isosceles triangles are used in various engineering applications.

tam giác cân được sử dụng trong các ứng dụng kỹ thuật khác nhau.

drawing an isosceles triangle requires careful measurement.

vẽ một tam giác cân đòi hỏi phải đo đạc cẩn thận.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay