isosepalous

[Mỹ]//ˌaɪsəʊˈsepələs//
[Anh]//ˌaɪsoʊˈsepələs//

Dịch

adj. (botany) Có các lá đài bằng nhau hoặc tương tự nhau về kích thước, hình dạng hoặc cấu trúc

Câu ví dụ

the isosepalous flower exhibited perfect symmetry in its calyx.

Hoa isosepalous thể hiện sự đối xứng hoàn hảo ở đài hoa của nó.

botanists studied the isosepalous arrangement of the rose petals.

Các nhà thực vật học đã nghiên cứu sự sắp xếp isosepalous của cánh hoa hồng.

the isosepalous structure is characteristic of certain plant families.

Cấu trúc isosepalous là đặc trưng của một số họ thực vật.

an isosepalous calyx typically develops evenly during growth.

Đài hoa isosepalous thường phát triển đều đặn trong quá trình sinh trưởng.

the isosepalous trait appears in both wild and cultivated varieties.

Tính trạng isosepalous xuất hiện cả ở các giống hoang dã và được canh tác.

some orchids display isosepalous characteristics.

Một số loài lan thể hiện đặc điểm isosepalous.

the isosepalous flower bud showed uniform sepal development.

Chồi hoa isosepalous cho thấy sự phát triển đồng đều của các lá đài.

in the botanical illustration, the isosepalous nature was clearly visible.

Trong bản vẽ thực vật học, tính chất isosepalous rõ ràng được thể hiện.

the researcher documented the isosepalous pattern in the specimen.

Nhà nghiên cứu đã ghi lại mô hình isosepalous trên mẫu vật.

the isosepalous arrangement distinguishes this species from others.

Sự sắp xếp isosepalous phân biệt loài này với các loài khác.

students learned to identify isosepalous flowers in the laboratory.

Học sinh đã học cách nhận biết các loài hoa isosepalous trong phòng thí nghiệm.

the isosepalous feature is inherited through specific genes.

Tính trạng isosepalous được di truyền thông qua các gen cụ thể.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay