| số nhiều | jabbings |
jabbing pain
đau nhói
jabbing motion
động tác chích
jabbing finger
ngón tay chọc
jabbing someone
chọc ai đó
jabbing at
chọc vào
jabbing painkiller
thuốc giảm đau nhói
jabbing attack
cuộc tấn công chọc
jabbing sound
tiếng chọc
jabbing criticism
phê bình chọc
he was jabbing at the screen with his finger.
anh ta đang dùng ngón tay chọc vào màn hình.
she kept jabbing him in the ribs to get his attention.
cô ấy liên tục dùng ngón tay chọc vào sườn anh ấy để thu hút sự chú ý.
the doctor was jabbing the needle into the patient's arm.
bác sĩ đang dùng kim tiêm chọc vào cánh tay bệnh nhân.
he was jabbing the air with his fists during the fight.
anh ta đang dùng nắm đấm chọc vào không khí trong khi đánh nhau.
she was jabbing at the keyboard, trying to finish her report.
cô ấy đang dùng ngón tay chọc vào bàn phím, cố gắng hoàn thành báo cáo của mình.
the comedian was jabbing fun at the audience.
người hài hước đang dùng lời nói để chế nhạo khán giả.
he was jabbing his pencil into the paper as he sketched.
anh ta dùng bút chì chọc vào giấy khi đang phác thảo.
she was jabbing her finger at the map to show the location.
cô ấy dùng ngón tay chỉ vào bản đồ để chỉ vị trí.
he kept jabbing his opponent in the boxing ring.
anh ta liên tục dùng ngón tay chọc vào đối thủ trong võ đài.
she was jabbing at the buttons on the remote control.
cô ấy dùng ngón tay chọc vào các nút trên điều khiển từ xa.
jabbing pain
đau nhói
jabbing motion
động tác chích
jabbing finger
ngón tay chọc
jabbing someone
chọc ai đó
jabbing at
chọc vào
jabbing painkiller
thuốc giảm đau nhói
jabbing attack
cuộc tấn công chọc
jabbing sound
tiếng chọc
jabbing criticism
phê bình chọc
he was jabbing at the screen with his finger.
anh ta đang dùng ngón tay chọc vào màn hình.
she kept jabbing him in the ribs to get his attention.
cô ấy liên tục dùng ngón tay chọc vào sườn anh ấy để thu hút sự chú ý.
the doctor was jabbing the needle into the patient's arm.
bác sĩ đang dùng kim tiêm chọc vào cánh tay bệnh nhân.
he was jabbing the air with his fists during the fight.
anh ta đang dùng nắm đấm chọc vào không khí trong khi đánh nhau.
she was jabbing at the keyboard, trying to finish her report.
cô ấy đang dùng ngón tay chọc vào bàn phím, cố gắng hoàn thành báo cáo của mình.
the comedian was jabbing fun at the audience.
người hài hước đang dùng lời nói để chế nhạo khán giả.
he was jabbing his pencil into the paper as he sketched.
anh ta dùng bút chì chọc vào giấy khi đang phác thảo.
she was jabbing her finger at the map to show the location.
cô ấy dùng ngón tay chỉ vào bản đồ để chỉ vị trí.
he kept jabbing his opponent in the boxing ring.
anh ta liên tục dùng ngón tay chọc vào đối thủ trong võ đài.
she was jabbing at the buttons on the remote control.
cô ấy dùng ngón tay chọc vào các nút trên điều khiển từ xa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay