jargonistic terms
các thuật ngữ chuyên ngành
jargonistic language
ngôn ngữ chuyên ngành
jargonistic expressions
các cách diễn đạt chuyên ngành
jargonistic phrases
các cụm từ chuyên ngành
jargonistic style
phong cách chuyên ngành
jargonistic usage
cách sử dụng chuyên ngành
jargonistic dialogue
đối thoại chuyên ngành
jargonistic context
bối cảnh chuyên ngành
jargonistic audience
đối tượng chuyên ngành
jargonistic communication
giao tiếp chuyên ngành
his jargonistic speech confused the audience.
Bài phát biểu đầy thuật ngữ chuyên môn của anh ấy đã khiến khán giả bối rối.
she often uses jargonistic terms in her reports.
Cô ấy thường sử dụng các thuật ngữ chuyên môn trong báo cáo của mình.
understanding jargonistic language can be challenging.
Hiểu ngôn ngữ chuyên môn có thể là một thách thức.
the jargonistic nature of the document made it hard to read.
Tính chất chuyên môn của tài liệu khiến nó khó đọc.
he tends to speak in a jargonistic manner at meetings.
Anh ấy có xu hướng nói năng chuyên môn trong các cuộc họp.
her jargonistic explanations left many confused.
Những giải thích chuyên môn của cô ấy khiến nhiều người bối rối.
jargonistic expressions can alienate non-experts.
Các biểu thức chuyên môn có thể khiến những người không có chuyên môn cảm thấy xa cách.
he avoided jargonistic phrases to ensure clarity.
Anh ấy tránh các cụm từ chuyên môn để đảm bảo sự rõ ràng.
the jargonistic nature of the industry can be intimidating.
Tính chất chuyên môn của ngành có thể gây choáng ngợp.
she simplified her jargonistic language for the audience.
Cô ấy đã đơn giản hóa ngôn ngữ chuyên môn của mình cho khán giả.
jargonistic terms
các thuật ngữ chuyên ngành
jargonistic language
ngôn ngữ chuyên ngành
jargonistic expressions
các cách diễn đạt chuyên ngành
jargonistic phrases
các cụm từ chuyên ngành
jargonistic style
phong cách chuyên ngành
jargonistic usage
cách sử dụng chuyên ngành
jargonistic dialogue
đối thoại chuyên ngành
jargonistic context
bối cảnh chuyên ngành
jargonistic audience
đối tượng chuyên ngành
jargonistic communication
giao tiếp chuyên ngành
his jargonistic speech confused the audience.
Bài phát biểu đầy thuật ngữ chuyên môn của anh ấy đã khiến khán giả bối rối.
she often uses jargonistic terms in her reports.
Cô ấy thường sử dụng các thuật ngữ chuyên môn trong báo cáo của mình.
understanding jargonistic language can be challenging.
Hiểu ngôn ngữ chuyên môn có thể là một thách thức.
the jargonistic nature of the document made it hard to read.
Tính chất chuyên môn của tài liệu khiến nó khó đọc.
he tends to speak in a jargonistic manner at meetings.
Anh ấy có xu hướng nói năng chuyên môn trong các cuộc họp.
her jargonistic explanations left many confused.
Những giải thích chuyên môn của cô ấy khiến nhiều người bối rối.
jargonistic expressions can alienate non-experts.
Các biểu thức chuyên môn có thể khiến những người không có chuyên môn cảm thấy xa cách.
he avoided jargonistic phrases to ensure clarity.
Anh ấy tránh các cụm từ chuyên môn để đảm bảo sự rõ ràng.
the jargonistic nature of the industry can be intimidating.
Tính chất chuyên môn của ngành có thể gây choáng ngợp.
she simplified her jargonistic language for the audience.
Cô ấy đã đơn giản hóa ngôn ngữ chuyên môn của mình cho khán giả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay