jeepers

[Mỹ]/ˈdʒiːpəz/
[Anh]/ˈdʒiːpərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

int. một tiếng kêu ngạc nhiên hoặc kinh ngạc

Cụm từ & Cách kết hợp

jeepers creepers

chao oi!

jeepers peepers

ôi trời ơi

jeepers, wow

ôi trời ơi, wow

jeepers, look

ôi trời ơi, nhìn kìa

jeepers, really

ôi trời ơi, thật sao

jeepers, no

ôi trời ơi, không

jeepers, yes

ôi trời ơi, đúng rồi

jeepers, help

ôi trời ơi, giúp tôi đi

jeepers, why

ôi trời ơi, tại sao

jeepers, stop

ôi trời ơi, dừng lại đi

Câu ví dụ

jeepers, that was a close call!

ôi trời ơi, may mắn thoát chết!

jeepers, i can't believe how fast time flies!

ôi trời ơi, tôi không thể tin thời gian trôi nhanh như vậy!

jeepers, look at that huge spider!

ôi trời ơi, nhìn con nhện khổng lồ kia kìa!

jeepers, i forgot my wallet at home!

ôi trời ơi, tôi quên ví ở nhà rồi!

jeepers, this roller coaster is thrilling!

ôi trời ơi, trò chơi cảm giác mạnh này thật thú vị!

jeepers, i didn't see that coming!

ôi trời ơi, tôi không hề lường trước được chuyện này!

jeepers, i need to study harder for the exam!

ôi trời ơi, tôi cần phải học chăm chỉ hơn cho kỳ thi!

jeepers, that movie was so scary!

ôi trời ơi, bộ phim đó thật đáng sợ!

jeepers, how did you manage to do that?

ôi trời ơi, bạn đã làm thế nào mà làm được như vậy?

jeepers, it's freezing outside!

ôi trời ơi, ngoài trời lạnh cóng!

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay